CTCP Vicostone (vcs)

32.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
32.80
32.80
32.80
32.10
43,100
31.9K
5.0K
9.2x
1.4x
12% # 16%
1.5
7,392 Bi
160 Mi
223,901
80.2 - 40
1,359 Bi
5,110 Bi
26.6%
78.99%
1,585 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
32.60 400 32.90 1,300
32.50 1,400 33.00 2,300
32.40 400 33.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 800

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.80 (0.00) 86.2%
HSG 10.45 (-0.05) 4.7%
VCS 32.80 (0.00) 4.0%
NKG 10.50 (-0.10) 2.9%
HT1 12.20 (-0.10) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 32.80 0 200 200
09:24 32.80 0 600 800
09:25 32.80 0 200 1,000
09:31 32.40 -0.40 1,600 2,600
09:38 32.50 -0.30 5,000 7,600
09:42 32.50 -0.30 100 7,700
09:54 32.50 -0.30 5,000 12,700
10:10 32.80 0 1,800 14,500
10:26 32.80 0 100 14,600
10:34 32.50 -0.30 3,000 17,600
10:39 32.60 -0.20 200 17,800
10:40 32.60 -0.20 500 18,300
10:50 32.60 -0.20 300 18,600
10:52 32.60 -0.20 100 18,700
10:54 32.60 -0.20 100 18,800
11:20 32.60 -0.20 200 19,000
11:22 32.60 -0.20 600 19,600
11:28 32.80 0 2,000 21,600
13:10 32.80 0 100 21,700
13:16 32.10 -0.70 13,800 35,500
13:24 32.70 -0.10 100 35,600
13:41 32.70 -0.10 600 36,200
13:44 32.80 0 100 36,300
13:48 32.80 0 100 36,400
13:51 32.80 0 100 36,500
13:58 32.80 0 100 36,600
14:10 32.80 0 1,400 38,000
14:14 32.80 0 100 38,100
14:17 32.80 0 1,500 39,600
14:24 32.80 0 400 40,000
14:28 32.80 0 1,000 41,000
14:30 32.80 0 100 41,100
14:32 32.80 0 1,400 42,500
14:49 32.80 0 600 43,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 5,309.89 (5.57) 0% 1,564.63 (1.41) 0%
2020 6,106 (5.67) 0% 0 (1.43) 0%
2021 6,797 (7.11) 0% 0 (1.77) 0%
2022 8,065 (5.68) 0% 0 (1.15) 0%
2023 9,194 (1.03) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,078,178926,3291,124,2521,018,8814,147,6404,345,1804,363,0395,679,3517,108,2125,674,6005,568,6134,522,4354,352,5243,211,965
Tổng lợi nhuận trước thuế223,676160,954251,507196,211832,348953,345999,4401,377,2172,097,4011,667,9551,652,6631,318,5111,125,012813,762
Lợi nhuận sau thuế 185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ185,180134,607210,098164,578694,463807,122846,3801,148,7021,772,0601,428,4201,410,1151,123,5441,121,778675,982
Tổng tài sản5,750,3976,957,8196,594,9956,470,4015,750,3976,466,9726,468,2496,589,9056,892,9146,055,3345,583,7574,404,3273,809,7553,337,931
Tổng nợ617,7021,699,1221,467,2001,214,764617,7021,357,3501,482,4301,721,1672,018,7172,197,5132,135,0711,673,7751,413,8641,890,795
Vốn chủ sở hữu5,132,6955,258,6975,127,7955,255,6375,132,6955,109,6224,985,8184,868,7384,874,1973,857,8213,448,6862,730,5532,395,8901,447,136


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |