CTCP Tập đoàn MBG (mbg)

2.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.40
2.40
2.30
103,000
10.7K
0.2K
13.5x
0.3x
2% # 2%
1.8
373 Bi
120 Mi
412,588
4.7 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.30 270,300 2.40 23,500
2.20 94,400 2.50 170,700
0.00 0 2.60 264,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.80 (-0.40) 76.6%
SAM 5.71 (0.00) 7.4%
RAL 80.00 (0.90) 7.3%
PAC 15.00 (-0.25) 4.6%
PHN 56.10 (0.00) 1.6%
TYA 16.90 (0.05) 1.4%
MBG 2.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.40 0 19,800 19,800
09:19 2.40 0 200 20,000
09:27 2.40 0 100 20,100
09:33 2.40 0 2,000 22,100
09:37 2.40 0 1,000 23,100
09:38 2.40 0 3,000 26,100
09:43 2.40 0 10,000 36,100
09:44 2.40 0 12,000 48,100
09:46 2.40 0 2,000 50,100
09:53 2.40 0 1,000 51,100
10:11 2.40 0 2,000 53,100
10:21 2.40 0 100 53,200
10:32 2.40 0 500 53,700
10:33 2.30 -0.10 1,000 54,700
10:37 2.40 0 5,000 59,700
11:10 2.40 0 200 59,900
11:11 2.40 0 100 60,000
11:12 2.40 0 3,300 63,300
11:13 2.40 0 2,700 66,000
11:14 2.40 0 5,000 71,000
11:16 2.40 0 300 71,300
13:21 2.40 0 2,400 73,700
13:22 2.40 0 1,200 74,900
13:54 2.40 0 200 75,100
14:10 2.40 0 2,100 77,200
14:18 2.40 0 1,300 78,500
14:20 2.40 0 4,200 82,700
14:26 2.40 0 8,700 91,400
14:49 2.40 0 11,600 103,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.44) 0% 22 (0.00) 0%
2018 450 (0.50) 0% 4 (0.01) 0%
2019 0 (0.66) 0% 17.60 (0.02) 0%
2020 800 (0.72) 0% 25.44 (0.03) 0%
2021 860 (0.88) 0% 35 (0.08) 0%
2022 1,071.19 (1.22) 0% 98.40 (0.10) 0%
2023 127.91 (0.10) 0% 105.45 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV161,038180,60677,410106,632525,686311,187508,4371,218,964883,491717,236662,943499,336439,353408,417
Tổng lợi nhuận trước thuế9,4645,7851,9825,61022,84129,610-56,067125,654102,71036,02426,55417,8922,47811,817
Lợi nhuận sau thuế 8,8415,6661,9125,67522,09327,389-56,068100,42882,02128,73121,17414,3221,9379,395
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,8205,6571,9055,67622,05827,389-56,070100,42782,02128,73121,17414,3261,9379,395
Tổng tài sản1,450,7501,432,4821,394,4361,378,0801,450,7501,379,1221,308,8501,455,389903,380783,963520,473544,828258,762146,015
Tổng nợ140,434130,94397,20282,758140,43489,47547,300136,76787,84550,16165,08570,28638,15647,168
Vốn chủ sở hữu1,310,3151,301,5391,297,2341,295,3221,310,3151,289,6481,261,5501,318,622815,535733,801455,388474,542220,60798,847


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |