CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

15
-0.25
(-1.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.25
15.25
15.25
15
74,400
20.9K
2.7K
11.5x
1.5x
5% # 13%
1.5
1,455 Bi
77 Mi
190,586
53.5 - 28.0
1,566 Bi
969 Bi
161.6%
38.22%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.95 1,100 15.00 2,600
14.90 200 15.05 1,000
14.85 100 15.10 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
900 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.80 (-0.40) 76.6%
SAM 5.71 (0.00) 7.4%
RAL 80.00 (0.90) 7.3%
PAC 15.00 (-0.25) 4.6%
PHN 56.10 (0.00) 1.6%
TYA 16.90 (0.05) 1.4%
MBG 2.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 15.10 -0.15 4,700 4,700
09:31 15.15 -0.10 400 5,100
09:32 15.15 -0.10 300 5,400
09:33 15.15 -0.10 200 5,600
09:36 15.15 -0.10 500 6,100
09:42 15.25 0 300 6,400
09:51 15.25 0 1,700 8,100
09:52 15.25 0 1,000 9,100
09:59 15.25 0 200 9,300
10:10 15.15 -0.10 3,500 12,800
10:20 15.20 -0.05 100 12,900
10:25 15.15 -0.10 1,000 13,900
10:28 15.15 -0.10 3,000 16,900
10:57 15.20 -0.05 100 17,000
11:10 15.20 -0.05 1,800 18,800
11:13 15.20 -0.05 300 19,100
11:14 15.20 -0.05 1,200 20,300
11:15 15.20 -0.05 3,000 23,300
11:16 15.20 -0.05 200 23,500
11:17 15.20 -0.05 1,100 24,600
11:18 15.20 -0.05 700 25,300
13:10 15.20 -0.05 3,000 28,300
13:15 15.20 -0.05 100 28,400
13:20 15.10 -0.15 5,000 33,400
13:23 15.10 -0.15 3,000 36,400
13:26 15.10 -0.15 1,000 37,400
13:27 15.10 -0.15 200 37,600
13:28 15.10 -0.15 500 38,100
13:31 15.10 -0.15 500 38,600
13:32 15.10 -0.15 300 38,900
13:48 15.10 -0.15 200 39,100
13:54 15.20 -0.05 100 39,200
14:10 15.10 -0.15 7,900 47,100
14:11 15.10 -0.15 2,400 49,500
14:13 15.10 -0.15 4,400 53,900
14:14 15.10 -0.15 200 54,100
14:15 15.10 -0.15 100 54,200
14:17 15.05 -0.20 3,300 57,500
14:20 15.10 -0.15 1,100 58,600
14:23 15.10 -0.15 100 58,700
14:24 15.10 -0.15 400 59,100
14:26 15.10 -0.15 100 59,200
14:29 15.05 -0.20 700 59,900
14:32 15.05 -0.20 4,500 64,400
14:49 15 -0.25 10,000 74,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,750 (2.86) 0% 165 (0.14) 0%
2018 3,000 (3.27) 0% 145 (0.16) 0%
2019 3,400 (3.54) 0% 0 (0.17) 0%
2020 3,670 (3.45) 0% 0 (0.15) 0%
2021 3,700 (3.53) 0% 0 (0.17) 0%
2023 3,800 (1.81) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,069,1241,061,5271,082,0011,045,9464,258,5983,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,380
Tổng lợi nhuận trước thuế38,49320,55549,98541,086150,119164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373
Lợi nhuận sau thuế 33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Tổng tài sản2,737,6142,937,1693,020,0192,555,3262,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,003
Tổng nợ1,713,7601,944,3562,043,4421,558,3191,713,7601,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286
Vốn chủ sở hữu1,023,855992,813976,577997,0071,023,855968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |