CTCP SAM HOLDINGS (sam)

5.71
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.71
5.71
5.74
5.56
68,800
12.3K
0.2K
28.4x
0.5x
1% # 2%
1.1
2,375 Bi
403 Mi
642,083
8.0 - 6
1,695 Bi
4,680 Bi
36.2%
73.41%
547 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.70 1,100 5.71 14,700
5.69 1,700 5.72 37,400
5.68 300 5.73 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 9,600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 21.80 (-0.40) 76.6%
SAM 5.71 (0.00) 7.4%
RAL 80.00 (0.90) 7.3%
PAC 15.00 (-0.25) 4.6%
PHN 56.10 (0.00) 1.6%
TYA 16.90 (0.05) 1.4%
MBG 2.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 5.71 0 9,000 9,000
09:20 5.71 0 4,000 13,000
09:21 5.71 0 1,100 14,100
09:23 5.71 0 5,900 20,000
09:26 5.74 0.03 200 20,200
09:27 5.73 0.02 100 20,300
09:34 5.56 -0.15 3,800 24,100
09:35 5.72 0.01 100 24,200
09:36 5.72 0.01 200 24,400
10:10 5.70 -0.01 2,200 26,600
10:16 5.71 0 1,900 28,500
10:20 5.71 0 100 28,600
10:35 5.71 0 8,600 37,200
10:36 5.71 0 100 37,300
10:37 5.71 0 1,200 38,500
10:38 5.71 0 200 38,700
10:57 5.57 -0.14 1,000 39,700
10:58 5.71 0 200 39,900
11:10 5.70 -0.01 200 40,100
11:13 5.70 -0.01 2,000 42,100
11:23 5.70 -0.01 100 42,200
11:25 5.70 -0.01 900 43,100
13:10 5.70 -0.01 200 43,300
13:11 5.71 0 2,000 45,300
13:36 5.66 -0.05 500 45,800
13:37 5.70 -0.01 600 46,400
13:45 5.70 -0.01 900 47,300
14:10 5.60 -0.11 300 47,600
14:15 5.70 -0.01 100 47,700
14:29 5.60 -0.11 1,000 48,700
14:31 5.58 -0.13 11,100 59,800
14:32 5.60 -0.11 300 60,100
14:33 5.60 -0.11 500 60,600
14:49 5.71 0 8,200 68,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,531 (2.23) 0% 106 (0.11) 0%
2018 2,950 (2.68) 0% 180 (0.12) 0%
2019 3,575 (2.91) 0% 201 (0.10) 0%
2020 3,107.70 (1.93) 0% 0 (0.10) 0%
2021 3,313.40 (1.91) 0% 0 (0.16) 0%
2022 2,855.80 (2.12) 0% 210.70 (0.01) 0%
2023 2,406.97 (0.44) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,018,6031,540,1131,403,7861,163,6916,126,1934,049,2072,204,4882,124,3871,907,4651,925,6402,910,4612,680,1782,227,8201,829,500
Tổng lợi nhuận trước thuế61,62620,17938,18412,683132,672110,60462,88440,628207,375125,420135,545165,121142,96136,334
Lợi nhuận sau thuế 47,34515,52633,8575,655102,38395,29633,2407,147159,922101,010101,390114,963113,95324,147
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ46,00112,26031,1133,51792,89184,34018,3332,763154,34092,62480,03199,106109,18124,881
Tổng tài sản7,167,6366,842,8466,990,4206,582,5617,167,6366,375,5676,591,8927,237,3347,544,2975,668,8975,210,9405,055,7504,333,2533,664,557
Tổng nợ2,405,3472,119,2562,282,3371,896,2582,405,3471,694,9021,985,8242,633,9652,947,7922,201,1982,325,5892,234,7711,665,0181,197,951
Vốn chủ sở hữu4,762,2894,723,5904,708,0824,686,3034,762,2894,680,6654,606,0684,603,3694,596,5053,467,6982,885,3512,820,9782,668,2352,466,605


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |