CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

35
2
(6.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
36
36.30
34
12,500
14.7K
0.5K
71.7x
2.3x
3% # 3%
2.0
345 Bi
10 Mi
8,178
37.9 - 16

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.50 2,600 36.20 3,400
30.20 400 36.30 4,400
30.10 113,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (3 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 134.00 (1.30) 87.2%
CTR 142.00 (-3.50) 7.5%
CMG 60.00 (-2.10) 5.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 36 -0.20 100 100
09:53 36 -0.20 3,800 3,900
09:57 36.30 0.10 400 4,300
09:59 36.30 0.10 1,100 5,400
13:10 34 -2.20 400 5,800
13:19 36.20 0 100 5,900
13:45 36.20 0 2,000 7,900
13:55 35 -1.20 3,000 10,900
13:59 35 -1.20 1,500 12,400
14:45 35 -1.20 100 12,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.24) 0% 23.20 (0.04) 0%
2018 0 (0.16) 0% 24.40 (0.02) 0%
2019 0 (0.12) 0% 17.92 (0.01) 0%
2020 196.50 (0.12) 0% 0 (0.02) 0%
2021 221 (0.15) 0% 0 (0.02) 0%
2022 645 (0.66) 0% 0 (0.06) 0%
2023 292 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV26,55322,02012,83918,549105,271658,789147,829121,481122,298162,713241,998168,047219,367134,073
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8902,2941,1361,80013,45580,17727,07125,01918,47730,92246,29436,29343,76324,568
Lợi nhuận sau thuế 1,3901,8338571,50310,63064,42022,61420,97914,73524,89037,02028,15134,57318,749
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9651,6427551,45310,33760,37022,46619,21514,64622,65034,35226,49227,49815,901
Tổng tài sản184,975183,257200,051253,185183,257304,030272,053157,195131,424150,700166,584213,438210,491162,043
Tổng nợ31,80531,42345,37599,36631,423153,317160,38754,54035,39050,54567,00099,49585,69945,812
Vốn chủ sở hữu153,169151,834154,676153,819151,834150,714111,666102,65596,034100,15599,584113,944124,792116,231


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |