Công ty Cổ phần Nông nghiệp BaF Việt Nam (baf)

28.90
-0.10
(-0.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29
29
29
28.90
1,055,200
12.3K
1.4K
25.6x
2.8x
4% # 11%
1.2
8,246 Bi
334 Mi
3,484,896
35.1 - 17.3
4,526 Bi
2,940 Bi
153.9%
39.38%
161 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.85 1,500 28.90 27,700
28.80 13,000 28.95 52,200
28.75 37,600 29.00 32,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,900 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
#Nông - Lâm - Ngư - ^NLN     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HAG 14.00 (-0.05) 34.6%
BAF 28.90 (-0.10) 21.2%
HNG 6.60 (-0.30) 17.6%
VIF 14.90 (0.00) 14.9%
ASM 5.67 (-0.02) 6.5%
NSC 71.50 (0.00) 3.9%
SSC 25.85 (-1.90) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 29 0 3,000 3,000
09:31 28.90 -0.10 100 3,100
09:36 28.90 -0.10 100 3,200
09:42 28.90 -0.10 22,100 25,300
09:43 29 0 2,000 27,300
09:59 28.90 -0.10 200 27,500
10:10 28.95 -0.05 700 28,200
10:11 28.95 -0.05 400 28,600
10:15 28.95 -0.05 1,600 30,200
10:16 28.95 -0.05 5,000 35,200
10:21 28.95 -0.05 2,900 38,100
10:28 28.95 -0.05 5,000 43,100
10:38 28.95 -0.05 3,400 46,500
10:54 28.95 -0.05 10,000 56,500
10:55 28.95 -0.05 200 56,700
11:10 28.95 -0.05 28,700 85,400
11:13 28.95 -0.05 6,300 91,700
11:16 28.95 -0.05 20,000 111,700
11:19 28.95 -0.05 3,200 114,900
11:21 28.95 -0.05 500 115,400
11:30 28.90 -0.10 100 115,500
13:10 28.90 -0.10 1,200 116,700
13:11 28.90 -0.10 2,100 118,800
13:14 28.95 -0.05 2,300 121,100
13:19 28.90 -0.10 9,200 130,300
13:20 28.90 -0.10 3,000 133,300
13:21 28.90 -0.10 37,800 171,100
13:22 28.95 -0.05 19,200 190,300
13:23 28.95 -0.05 800 191,100
13:24 28.95 -0.05 25,000 216,100
13:25 28.95 -0.05 10,000 226,100
13:26 28.95 -0.05 40,000 266,100
13:27 28.95 -0.05 24,200 290,300
13:28 28.95 -0.05 20,000 310,300
13:29 29 0 35,200 345,500
13:30 28.95 -0.05 21,800 367,300
13:31 29 0 31,400 398,700
13:35 28.90 -0.10 25,800 424,500
13:36 28.90 -0.10 51,000 475,500
13:37 28.95 -0.05 2,000 477,500
13:38 28.90 -0.10 100 477,600
13:40 28.95 -0.05 10,000 487,600
13:41 28.95 -0.05 4,400 492,000
13:47 29 0 12,400 504,400
13:49 29 0 5,000 509,400
13:50 28.95 -0.05 15,200 524,600
13:51 29 0 34,900 559,500
13:53 29 0 9,000 568,500
13:54 29 0 121,900 690,400
13:55 29 0 22,000 712,400
14:10 28.95 -0.05 58,400 770,800
14:12 28.95 -0.05 2,400 773,200
14:17 28.95 -0.05 3,000 776,200
14:19 28.95 -0.05 6,000 782,200
14:22 28.90 -0.10 700 782,900
14:23 28.90 -0.10 1,100 784,000
14:24 28.95 -0.05 50,000 834,000
14:25 28.95 -0.05 50,100 884,100
14:26 28.95 -0.05 5,200 889,300
14:28 28.95 -0.05 11,800 901,100
14:29 28.95 -0.05 46,000 947,100
14:30 28.90 -0.10 500 947,600
14:31 28.90 -0.10 2,200 949,800
14:32 28.90 -0.10 6,000 955,800
14:49 28.90 -0.10 99,400 1,055,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 12,840.42 (12.85) 0% 45.83 (0.05) 0%
2021 10,850.33 (10.44) 0% 375 (0.32) 0%
2022 5,950.34 (7.05) 0% 402.49 (0.29) 0%
2023 3,913.58 (0.82) 0% 301.43 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV1,402,2451,137,0121,387,0691,123,8225,050,1485,641,0315,204,2317,085,36810,434,95112,845,63817,288,0679,226,288
Tổng lợi nhuận trước thuế-277,79826,426212,301140,995101,923406,24924,519338,878390,47357,94216,20017,147
Lợi nhuận sau thuế -264,89422,462209,332133,546100,447318,93630,325287,779321,79145,82712,96015,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-264,90520,641210,070132,44798,252317,04826,375286,687321,72045,82712,96015,447
Tổng tài sản10,743,6079,606,2818,501,7628,588,09710,743,6077,449,0306,533,6614,729,0965,457,2465,245,8336,337,7303,702,932
Tổng nợ6,706,4655,304,2494,222,2035,518,8006,706,4654,513,2784,625,3392,986,4284,002,4284,680,2446,217,9693,596,131
Vốn chủ sở hữu4,037,1414,302,0324,279,5593,069,2984,037,1412,935,7521,908,3221,742,6681,454,818565,588119,762106,801


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |