CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

44.90
-0.40
(-0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
45.30
45
45
43.70
13,300
12.7K
1.5K
24.1x
2.8x
8% # 12%
1.1
548 Bi
15 Mi
33,702
58.2 - 33.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
44.90 100 45.00 1,600
44.30 700 45.10 100
43.80 100 45.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
#SX Phụ trợ - ^SXPT     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PNJ 30.75 (-2.30) 55.6%
TLG 46.10 (0.10) 9.5%
PTB 32.65 (0.35) 7.9%
DHC 29.25 (0.15) 5.2%
SHI 14.00 (-0.15) 5.2%
PLC 18.40 (0.00) 4.6%
INN 36.80 (-0.20) 2.4%
SVI 34.80 (0.00) 1.8%
HHP 15.20 (0.15) 1.7%
DLG 2.19 (-0.08) 1.4%
HAP 7.10 (0.00) 1.3%
CAP 44.90 (-0.40) 1.2%
MCP 27.25 (-0.15) 1.1%
TLD 8.41 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 45 -0.30 200 200
09:26 45 -0.30 400 600
09:39 44.60 -0.70 100 700
09:44 44.90 -0.40 100 800
09:48 44.90 -0.40 100 900
09:55 44.90 -0.40 400 1,300
09:56 44.90 -0.40 100 1,400
10:10 45 -0.30 900 2,300
10:14 44.90 -0.40 500 2,800
10:15 44.90 -0.40 500 3,300
10:25 44.50 -0.80 700 4,000
10:30 44.80 -0.50 200 4,200
11:10 44.50 -0.80 1,000 5,200
11:17 44.80 -0.50 100 5,300
11:31 44.80 -0.50 300 5,600
13:10 44.80 -0.50 300 5,900
13:15 44.50 -0.80 100 6,000
13:22 44.30 -1 100 6,100
13:32 44 -1.30 500 6,600
13:34 43.70 -1.60 1,100 7,700
13:35 44.30 -1 800 8,500
13:40 44.30 -1 200 8,700
13:41 44.70 -0.60 100 8,800
13:52 44.70 -0.60 500 9,300
13:59 44.60 -0.70 500 9,800
14:10 44.70 -0.60 300 10,100
14:15 44.90 -0.40 100 10,200
14:27 44.80 -0.50 500 10,700
14:32 44.30 -1 1,500 12,200
14:49 44.90 -0.40 1,100 13,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.27) 0% 18 (0.01) 0%
2018 320 (0.39) 0% 19 (0.03) 0%
2019 330 (0.11) 0% 16 (0.01) 0%
2020 400 (0.38) 0% 24 (0.03) 0%
2021 450 (0.53) 0% 37 (0.06) 0%
2022 580 (0.65) 0% 70 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV109,480182,601166,019164,529622,630550,168640,664657,023532,321376,791107,401388,637272,608322,820
Tổng lợi nhuận trước thuế11,60134,53020,9628867,18130,534124,309127,03270,49235,5248,13340,57624,35222,234
Lợi nhuận sau thuế 9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,27927,99916,900-1654,16122,677108,160106,05057,93530,1166,75134,64014,68119,036
Tổng tài sản292,186277,867247,938285,812292,186287,980321,781233,021192,286116,247128,554119,956119,597105,480
Tổng nợ96,37839,46637,53692,30996,37894,46148,73738,82687,23530,36766,03943,01753,75136,929
Vốn chủ sở hữu195,809238,402210,403193,503195,809193,519273,044194,194105,05085,88062,51576,93965,84668,551


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |