CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC (cmg)

24.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.70
24.65
24.70
24
125,200
17.0K / 17.0K
1.5K / 1.5K
21.7x / 21.7x
2.0x / 2.0x
4% # 9%
1.8
7,031 Bi
233 Mi / 211Mi
1,363,542
63.6 - 28.9
4,134 Bi
3,586 Bi
115.3%
46.45%
661 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.45 100 24.70 4,400
24.40 4,100 24.75 1,300
24.30 5,000 24.90 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
800 18,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 62.90 (-1.80) 89.2%
CTR 69.90 (-0.10) 5.6%
CMG 24.70 (0.00) 3.9%
ELC 14.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 24.65 -0.05 2,200 2,200
09:23 24.20 -0.50 200 2,400
09:25 24.20 -0.50 1,500 3,900
09:30 24.20 -0.50 400 4,300
09:32 24.20 -0.50 300 4,600
09:33 24.20 -0.50 400 5,000
09:39 24 -0.70 2,100 7,100
09:44 24 -0.70 900 8,000
09:47 24 -0.70 300 8,300
09:50 24 -0.70 1,300 9,600
09:58 24 -0.70 1,200 10,800
09:59 24 -0.70 100 10,900
10:10 24.20 -0.50 1,900 12,800
10:17 24.20 -0.50 100 12,900
10:21 24.20 -0.50 2,900 15,800
10:25 24.20 -0.50 1,000 16,800
10:26 24.10 -0.60 1,300 18,100
10:31 24.20 -0.50 2,000 20,100
10:36 24.20 -0.50 1,500 21,600
10:37 24.20 -0.50 200 21,800
10:47 24.10 -0.60 600 22,400
10:50 24.10 -0.60 100 22,500
10:53 24.10 -0.60 400 22,900
10:57 24.15 -0.55 600 23,500
11:10 24.30 -0.40 9,600 33,100
11:18 24.40 -0.30 100 33,200
11:24 24.40 -0.30 1,000 34,200
11:33 24.40 -0.30 200 34,400
13:10 24.50 -0.20 8,100 42,500
13:14 24.50 -0.20 100 42,600
13:15 24.50 -0.20 100 42,700
13:20 24.40 -0.30 300 43,000
13:24 24.40 -0.30 1,000 44,000
13:27 24.40 -0.30 1,200 45,200
13:29 24.30 -0.40 5,000 50,200
13:33 24.30 -0.40 3,000 53,200
13:35 24.30 -0.40 100 53,300
13:36 24.15 -0.55 200 53,500
13:38 24.15 -0.55 300 53,800
13:39 24.15 -0.55 500 54,300
13:46 24.20 -0.50 300 54,600
13:52 24.30 -0.40 6,200 60,800
13:53 24.40 -0.30 700 61,500
13:55 24.40 -0.30 500 62,000
13:56 24.25 -0.45 100 62,100
14:10 24.25 -0.45 6,500 68,600
14:12 24.30 -0.40 1,300 69,900
14:18 24.40 -0.30 3,700 73,600
14:23 24.30 -0.40 600 74,200
14:24 24.30 -0.40 1,300 75,500
14:25 24.35 -0.35 1,000 76,500
14:26 24.30 -0.40 600 77,100
14:27 24.40 -0.30 8,400 85,500
14:28 24.45 -0.25 6,500 92,000
14:29 24.50 -0.20 1,600 93,600
14:30 24.50 -0.20 2,100 95,700
14:31 24.50 -0.20 200 95,900
14:32 24.50 -0.20 1,100 97,000
14:33 24.60 -0.10 7,200 104,200
14:49 24.70 0 21,000 125,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (4.89) 0% 124.68 (0.21) 0%
2018 0 (5.01) 0% 147.51 (0.17) 0%
2019 6,781.45 (5.12) 0% 185.46 (0.21) 0%
2020 5,575.80 (4.92) 0% 248.26 (0.24) 0%
2021 6,127.54 (5.95) 0% 275.54 (0.32) 0%
2022 7,942.83 (7.63) 0% 320.48 (0.38) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,563,1412,420,1322,210,0991,917,7699,111,1417,955,4637,511,8897,631,5275,954,1594,923,8575,122,5955,009,6704,889,1904,292,754
Tổng lợi nhuận trước thuế194,985140,506135,785127,346598,622463,566427,643426,191379,026283,311263,531217,326246,711182,653
Lợi nhuận sau thuế 165,837116,062116,666103,214501,780395,277379,608381,816321,719236,561210,843170,485213,555146,074
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ134,50389,99494,15179,969398,617323,663324,434325,594245,200192,185124,601120,169170,545114,386
Tổng tài sản10,048,2168,577,2117,875,6807,677,05510,048,2167,719,7357,279,0346,922,7565,996,1825,101,3634,724,3313,593,5103,120,9772,482,220
Tổng nợ6,056,7434,711,6224,076,2663,999,5396,056,7434,134,0184,005,5053,847,1083,405,8042,756,1972,461,1092,223,0161,851,5671,332,763
Vốn chủ sở hữu3,991,4733,865,5893,799,4143,677,5163,991,4733,585,7173,273,5303,075,6482,590,3782,345,1662,263,2221,370,4941,269,4101,149,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |