Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

69.90
-0.10
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70
69.90
69.90
68
167,800
16.3K
4.8K
18.6x
5.4x
8% # 29%
1.6
10,123 Bi
128 Mi
635,166
156.9 - 73.9
5,205 Bi
1,862 Bi
279.5%
26.35%
888 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.50 500 69.90 19,800
68.80 1,200 70.00 38,200
68.70 100 70.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
109,601 4,700

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 62.90 (-1.80) 89.2%
CTR 69.90 (-0.10) 5.6%
CMG 24.70 (0.00) 3.9%
ELC 14.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 69.90 -0.10 3,300 3,300
09:20 69 -1 900 4,200
09:21 68 -2 1,600 5,800
09:23 68 -2 1,100 6,900
09:24 68.10 -1.90 2,900 9,800
09:25 68.10 -1.90 200 10,000
09:26 68.30 -1.70 100 10,100
09:27 68.10 -1.90 500 10,600
09:31 68.10 -1.90 100 10,700
09:34 68.10 -1.90 100 10,800
09:35 68.70 -1.30 200 11,000
09:36 68.70 -1.30 200 11,200
09:43 68.70 -1.30 300 11,500
09:47 68.70 -1.30 1,000 12,500
09:54 68.70 -1.30 400 12,900
09:58 68.80 -1.20 900 13,800
10:10 68.80 -1.20 500 14,300
10:13 68.70 -1.30 100 14,400
10:16 68.50 -1.50 600 15,000
10:17 68.50 -1.50 100 15,100
10:18 68.50 -1.50 400 15,500
10:23 68.50 -1.50 100 15,600
10:24 68.50 -1.50 500 16,100
10:29 68.30 -1.70 700 16,800
10:33 68.40 -1.60 200 17,000
10:34 68.60 -1.40 400 17,400
10:39 68.50 -1.50 100 17,500
10:43 68.50 -1.50 100 17,600
10:44 68.50 -1.50 500 18,100
10:45 68.60 -1.40 1,000 19,100
10:46 68.60 -1.40 1,200 20,300
10:49 68.70 -1.30 200 20,500
10:50 68.70 -1.30 500 21,000
10:53 68.70 -1.30 1,200 22,200
10:54 68.90 -1.10 2,800 25,000
10:55 69 -1 1,000 26,000
10:57 69 -1 1,000 27,000
10:58 69.20 -0.80 1,300 28,300
10:59 69.40 -0.60 1,000 29,300
11:10 69.40 -0.60 2,500 31,800
11:11 69.40 -0.60 100 31,900
11:17 69.30 -0.70 3,000 34,900
11:18 69.30 -0.70 1,000 35,900
11:19 69.30 -0.70 1,000 36,900
11:20 69.30 -0.70 100 37,000
11:21 69.50 -0.50 1,000 38,000
11:22 69 -1 2,400 40,400
11:23 69.50 -0.50 1,000 41,400
11:31 69.40 -0.60 2,000 43,400
11:32 69.40 -0.60 7,900 51,300
11:33 69.40 -0.60 1,000 52,300
13:10 69.50 -0.50 7,300 59,600
13:12 69.40 -0.60 100 59,700
13:13 69.40 -0.60 2,500 62,200
13:14 69.40 -0.60 2,600 64,800
13:15 69.40 -0.60 1,500 66,300
13:16 69.50 -0.50 1,700 68,000
13:18 69.40 -0.60 700 68,700
13:19 69.40 -0.60 100 68,800
13:20 69.40 -0.60 300 69,100
13:21 69.40 -0.60 500 69,600
13:22 69.40 -0.60 600 70,200
13:24 69.50 -0.50 2,000 72,200
13:26 69.30 -0.70 500 72,700
13:30 69.10 -0.90 400 73,100
13:31 69.10 -0.90 400 73,500
13:32 69.50 -0.50 2,100 75,600
13:36 69.50 -0.50 2,900 78,500
13:37 69.50 -0.50 800 79,300
13:39 69 -1 400 79,700
13:47 69.20 -0.80 200 79,900
13:55 69.50 -0.50 3,000 82,900
14:10 69.30 -0.70 2,500 85,400
14:15 69.20 -0.80 200 85,600
14:17 69.10 -0.90 100 85,700
14:18 69 -1 300 86,000
14:19 69 -1 200 86,200
14:21 69 -1 100 86,300
14:22 69.30 -0.70 2,600 88,900
14:23 69.30 -0.70 100 89,000
14:24 69.10 -0.90 600 89,600
14:25 69 -1 2,500 92,100
14:27 69 -1 400 92,500
14:28 69 -1 200 92,700
14:29 69 -1 100 92,800
14:30 69 -1 600 93,400
14:32 68.90 -1.10 100 93,500
14:33 68.90 -1.10 300 93,800
14:49 69.90 -0.10 74,000 167,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,178.67 (3.25) 0% 109.26 (0.11) 0%
2018 4,168.31 (4.28) 0% 145.29 (0.15) 0%
2019 5,000 (5.05) 0% 158.20 (0.18) 0%
2020 6,000 (6.36) 0% 199 (0.27) 0%
2021 6,600 (7.45) 0% 276 (0.38) 0%
2022 8,586 (9.37) 0% 413.80 (0.44) 0%
2023 10,338 (2.34) 0% 487 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,999,5283,965,1763,236,3572,738,45713,939,51712,609,52011,298,9519,369,8847,446,8886,359,1875,053,7114,276,7313,251,4311,678,477
Tổng lợi nhuận trước thuế200,057209,515181,468154,341745,381672,016644,812554,882471,573345,104229,646189,661146,074131,601
Lợi nhuận sau thuế 163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,925375,273274,174180,908146,958110,88899,822
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ163,965168,940145,221121,706599,831538,221515,878442,896375,253274,163180,893146,909110,81899,756
Tổng tài sản8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6688,185,3257,106,2586,915,8096,040,9653,963,4403,879,1022,448,5392,320,8591,822,9251,295,017
Tổng nợ6,116,5535,624,1785,801,4595,702,0046,116,5535,241,1954,927,8344,416,1332,651,7242,818,2401,566,6471,545,0361,130,118649,448
Vốn chủ sở hữu2,068,7722,158,7331,992,8162,005,6642,068,7721,865,0631,987,9751,624,8321,311,7161,060,862881,892775,823692,808645,569


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |