CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

14.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.60
14.45
14.60
13.60
541,400
15.0K / 12.5K
1.2K / 1.0K
19.2x / 23.1x
1.5x / 1.8x
5% # 8%
1.5
1,857 Bi
105 Mi / 100Mi
936,132
27.3 - 18.3
741 Bi
1,251 Bi
59.3%
62.78%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 4,100 14.60 19,300
14.10 100 14.65 16,100
14.00 49,400 14.70 11,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,900 43,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
#Công nghệ và thông tin - ^CNTT     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
FPT 62.90 (-1.80) 89.2%
CTR 69.90 (-0.10) 5.6%
CMG 24.70 (0.00) 3.9%
ELC 14.60 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.10 -0.50 2,100 2,100
09:21 14.10 -0.50 4,100 6,200
09:22 14.10 -0.50 9,000 15,200
09:26 14.10 -0.50 1,000 16,200
09:30 14.10 -0.50 800 17,000
09:33 14.05 -0.55 2,600 19,600
09:34 14.50 -0.10 100 19,700
10:10 13.60 -1 114,200 133,900
10:11 13.60 -1 38,700 172,600
10:12 14.30 -0.30 100 172,700
10:14 14.30 -0.30 100 172,800
10:18 13.85 -0.75 100 172,900
10:23 14.30 -0.30 2,000 174,900
10:26 14.20 -0.40 5,400 180,300
10:28 14.20 -0.40 4,800 185,100
10:29 14.20 -0.40 5,000 190,100
10:30 14.20 -0.40 5,400 195,500
10:35 14.20 -0.40 2,900 198,400
10:36 14.20 -0.40 2,100 200,500
10:40 14 -0.60 1,800 202,300
10:48 14 -0.60 1,100 203,400
10:50 14 -0.60 100 203,500
10:53 14 -0.60 20,000 223,500
10:54 14 -0.60 4,000 227,500
10:55 14.10 -0.50 100 227,600
10:59 14.10 -0.50 400 228,000
11:10 14 -0.60 3,500 231,500
11:19 14.05 -0.55 200 231,700
11:21 14 -0.60 1,000 232,700
11:23 14 -0.60 300 233,000
11:27 13.95 -0.65 400 233,400
11:28 13.95 -0.65 500 233,900
11:30 13.90 -0.70 400 234,300
11:31 13.90 -0.70 9,600 243,900
13:10 14 -0.60 72,900 316,800
13:16 14 -0.60 100 316,900
13:21 14 -0.60 3,800 320,700
13:22 14 -0.60 1,000 321,700
13:23 14.10 -0.50 300 322,000
13:32 14.10 -0.50 25,700 347,700
13:33 14.10 -0.50 800 348,500
13:43 14.10 -0.50 3,000 351,500
13:44 14.10 -0.50 2,000 353,500
13:46 14.10 -0.50 1,000 354,500
13:48 14.10 -0.50 2,200 356,700
13:51 14.20 -0.40 10,100 366,800
13:55 14.10 -0.50 800 367,600
13:58 14.15 -0.45 200 367,800
14:10 14.20 -0.40 5,500 373,300
14:15 14.15 -0.45 200 373,500
14:16 14.10 -0.50 400 373,900
14:17 14 -0.60 10,000 383,900
14:18 14 -0.60 100 384,000
14:19 14 -0.60 2,500 386,500
14:20 14.10 -0.50 500 387,000
14:31 14 -0.60 2,900 389,900
14:33 14.35 -0.25 37,000 426,900
14:49 14.60 0 114,500 541,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.56) 0% 108 (0.05) 0%
2018 0 (0.41) 0% 52.20 (0.01) 0%
2019 0 (0.87) 0% 36 (0.03) 0%
2020 722 (0.80) 0% 25 (0.03) 0%
2021 915 (0.66) 0% 39 (0.05) 0%
2022 1,000 (0.86) 0% 70 (0.04) 0%
2023 850 (0.09) 0% 56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV760,127427,600268,63661,3721,517,736800,145980,090863,332659,261802,241874,780412,290561,3951,301,579
Tổng lợi nhuận trước thuế84,90747,74715,6933,924152,270115,02996,89346,52358,79440,25739,08312,47256,833111,566
Lợi nhuận sau thuế 72,63837,58714,7373,342128,30599,25384,32137,37350,30931,19930,7118,98345,08494,138
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ69,10439,00514,6924,775127,57795,44877,65231,30748,11231,80329,8619,33744,83394,739
Tổng tài sản2,494,7832,440,9702,149,4012,011,3132,494,7831,990,0321,821,1141,144,8761,145,3261,498,1581,413,3561,056,4611,056,6851,160,470
Tổng nợ948,892968,356762,928759,337948,892741,349668,957233,437276,941644,865589,770263,747263,085374,383
Vốn chủ sở hữu1,545,8901,472,6151,386,4741,251,9751,545,8901,248,6831,152,157911,439868,386853,293823,586792,714793,601786,087


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |