CTCP City Auto (ctf)

17.15
0.15
(0.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
17
17.20
16.65
324,900
11.7K / 11.7K
0.5K / 0.5K
42.1x / 42.4x
1.9x / 1.9x
1% # 4%
1.0
2,095 Bi
96 Mi / 96Mi
194,190
32.2 - 18.3
2,798 Bi
1,121 Bi
249.5%
28.61%
69 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.80 500 17.15 800
16.70 600 17.20 1,300
16.65 700 17.25 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,200 13,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 68.00 (-3.50) 64.8%
FRT 107.80 (-1.20) 17.1%
VGC 37.50 (-1.60) 13.2%
AST 62.50 (0.10) 2.1%
CTF 17.15 (0.15) 1.5%
HAX 8.40 (-0.13) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.95 -0.05 200 200
09:26 16.90 -0.10 100 300
09:29 16.80 -0.20 300 600
09:34 16.70 -0.30 4,000 4,600
09:35 16.80 -0.20 800 5,400
09:39 16.80 -0.20 100 5,500
09:40 16.80 -0.20 100 5,600
09:43 16.80 -0.20 2,000 7,600
09:46 16.80 -0.20 7,500 15,100
09:47 16.75 -0.25 4,200 19,300
09:51 16.75 -0.25 1,000 20,300
09:52 16.75 -0.25 5,000 25,300
09:53 16.75 -0.25 100 25,400
09:54 16.80 -0.20 7,700 33,100
10:13 16.70 -0.30 2,500 35,600
10:26 16.65 -0.35 4,600 40,200
10:28 16.65 -0.35 5,200 45,400
10:29 16.65 -0.35 1,000 46,400
10:30 17 0 10,000 56,400
10:35 17 0 2,000 58,400
10:40 17.20 0.20 10,000 68,400
10:42 17.10 0.10 7,100 75,500
10:43 17 0 15,000 90,500
10:44 17 0 3,800 94,300
10:45 17.10 0.10 4,400 98,700
10:51 16.95 -0.05 100 98,800
10:56 17 0 8,200 107,000
10:59 17 0 2,000 109,000
11:10 17 0 45,300 154,300
11:17 17 0 100 154,400
11:20 17 0 3,900 158,300
11:21 17 0 2,900 161,200
11:22 17 0 4,200 165,400
13:29 16.95 -0.05 700 166,100
13:32 16.90 -0.10 100 166,200
13:33 16.90 -0.10 1,500 167,700
13:34 16.90 -0.10 3,800 171,500
13:35 16.90 -0.10 3,800 175,300
13:36 16.90 -0.10 3,000 178,300
13:37 17 0 7,600 185,900
13:38 17 0 1,900 187,800
13:39 17 0 4,600 192,400
13:40 17 0 2,200 194,600
13:41 17 0 4,900 199,500
13:42 17 0 2,100 201,600
13:46 17 0 100 201,700
13:47 17 0 4,100 205,800
13:48 17 0 3,300 209,100
13:50 16.90 -0.10 2,300 211,400
13:51 16.75 -0.25 100 211,500
13:52 17 0 200 211,700
13:53 17 0 6,600 218,300
13:54 17 0 4,000 222,300
13:55 17 0 5,400 227,700
13:56 17 0 8,400 236,100
13:57 17 0 2,600 238,700
13:59 17 0 1,500 240,200
14:10 17 0 29,600 269,800
14:11 17 0 300 270,100
14:12 17 0 500 270,600
14:15 17 0 500 271,100
14:16 17 0 2,500 273,600
14:18 17 0 8,200 281,800
14:19 17 0 5,300 287,100
14:22 17 0 3,200 290,300
14:30 17 0 3,100 293,400
14:32 17.10 0.10 100 293,500
14:49 17.15 0.15 31,400 324,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,200 (3.44) 0% 36 (0.02) 0%
2018 3,800 (3.44) 0% 28.80 (0.06) 0%
2019 5,100 (6.48) 0% 80 (0.04) 0%
2020 6,350 (5.73) 0% 80 (0.00) 0%
2021 7,380 (4.56) 0% 80 (0.05) 0%
2022 7,884 (6.36) 0% 104 (0.12) 0%
2023 8,988.57 (1.67) 0% 136.62 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,510,6002,070,4932,225,7222,116,6718,923,4868,540,9627,385,8786,367,5844,561,8275,733,5026,479,1943,442,2623,444,2513,246,728
Tổng lợi nhuận trước thuế19,1461,0211,1642,91224,24357,04653,880148,04162,0544,15254,79168,32621,61831,572
Lợi nhuận sau thuế 8,0591,0211,1642,91213,15647,93644,047117,53051,8331,43043,93156,69322,73127,872
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,017244-3452,24310,15946,43240,987111,71549,1161,00338,56054,31322,70827,035
Tổng tài sản3,950,2454,115,9144,140,5104,218,6513,950,2453,917,6313,657,4572,526,6961,762,0921,578,6971,546,927965,903789,634679,529
Tổng nợ2,865,4422,991,3473,014,8103,093,2272,865,4422,795,1192,582,7991,602,051950,2631,046,3641,014,423698,698559,678452,697
Vốn chủ sở hữu1,084,8031,124,5671,125,7001,125,4241,084,8031,122,5121,074,658924,645811,828532,333532,504267,205229,956226,832


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |