CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (hax)

8.40
-0.13
(-1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.53
8.50
8.53
8.30
96,300
13.9K
1.2K
12.8x
1.1x
5% # 8%
1.3
1,601 Bi
107 Mi
933,290
18 - 13.4
918 Bi
1,491 Bi
61.6%
61.88%
262 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 5,600 8.43 900
8.39 900 8.44 9,700
8.38 100 8.45 4,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 2,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 68.00 (-3.50) 64.8%
FRT 107.80 (-1.20) 17.1%
VGC 37.50 (-1.60) 13.2%
AST 62.50 (0.10) 2.1%
CTF 17.15 (0.15) 1.5%
HAX 8.40 (-0.13) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 8.50 -0.03 1,500 1,500
09:20 8.53 0 300 1,800
09:22 8.45 -0.08 2,000 3,800
09:23 8.53 0 100 3,900
09:26 8.53 0 2,100 6,000
09:29 8.50 -0.03 100 6,100
09:30 8.48 -0.05 200 6,300
09:35 8.45 -0.08 200 6,500
09:37 8.48 -0.05 100 6,600
09:44 8.48 -0.05 200 6,800
09:45 8.41 -0.12 1,200 8,000
09:46 8.47 -0.06 1,100 9,100
09:50 8.40 -0.13 5,000 14,100
09:53 8.47 -0.06 200 14,300
09:56 8.47 -0.06 400 14,700
09:57 8.48 -0.05 700 15,400
09:59 8.33 -0.20 5,100 20,500
10:10 8.48 -0.05 7,000 27,500
10:13 8.47 -0.06 100 27,600
10:23 8.47 -0.06 100 27,700
10:26 8.46 -0.07 300 28,000
10:31 8.46 -0.07 100 28,100
10:48 8.46 -0.07 600 28,700
10:50 8.47 -0.06 2,300 31,000
10:55 8.48 -0.05 100 31,100
10:56 8.48 -0.05 100 31,200
10:57 8.48 -0.05 500 31,700
10:59 8.48 -0.05 300 32,000
11:20 8.47 -0.06 100 32,100
13:10 8.45 -0.08 700 32,800
13:11 8.46 -0.07 100 32,900
13:14 8.40 -0.13 11,300 44,200
13:16 8.46 -0.07 100 44,300
13:35 8.42 -0.11 1,000 45,300
13:36 8.44 -0.09 100 45,400
13:41 8.45 -0.08 300 45,700
13:57 8.45 -0.08 200 45,900
13:59 8.43 -0.10 2,500 48,400
14:10 8.44 -0.09 100 48,500
14:13 8.44 -0.09 400 48,900
14:17 8.44 -0.09 1,000 49,900
14:23 8.41 -0.12 2,900 52,800
14:24 8.43 -0.10 5,100 57,900
14:25 8.41 -0.12 400 58,300
14:26 8.41 -0.12 600 58,900
14:27 8.43 -0.10 100 59,000
14:29 8.43 -0.10 10,200 69,200
14:30 8.44 -0.09 8,500 77,700
14:31 8.45 -0.08 6,300 84,000
14:32 8.43 -0.10 700 84,700
14:33 8.44 -0.09 1,100 85,800
14:49 8.40 -0.13 10,500 96,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,300 (3.84) 0% 96 (0.08) 0%
2018 5,184 (4.76) 0% 116 (0.10) 0%
2019 5,600 (5.15) 0% 121.84 (0.05) 0%
2020 66,600 (5.57) 0% 0 (0.13) 0%
2021 0 (5.55) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,513,4141,149,5081,029,050958,6094,650,5825,513,2873,981,9226,775,2005,551,4855,569,5525,152,9244,756,0063,835,1262,879,522
Tổng lợi nhuận trước thuế39,982-24,21217,54122,72456,034258,35748,131300,099201,953157,62265,476124,587110,19296,580
Lợi nhuận sau thuế 38,072-25,77610,28116,50739,084203,57037,056239,733159,848125,35250,67198,21384,34878,083
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,041-28,126-4,4385,1425,619124,97334,589239,380160,072124,82151,04198,57184,26877,975
Tổng tài sản2,477,1022,360,0132,426,8282,653,4202,477,1022,409,0192,006,2882,578,6501,277,2171,232,3701,632,2011,817,0771,476,189861,001
Tổng nợ1,109,0181,001,6291,040,1681,161,6561,109,018918,279842,2841,609,731567,211697,0691,166,6351,364,2891,086,600555,760
Vốn chủ sở hữu1,368,0841,358,3841,386,6601,491,7641,368,0841,490,7401,164,004968,919710,006535,301465,566452,788389,589305,241


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |