Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí (pet)

35.75
-0.25
(-0.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36
34.55
36.65
34.55
278,400
22.0K
1.6K
11.9x
0.9x
2% # 7%
1.5
2,061 Bi
113 Mi
821,082
31 - 16.7
7,896 Bi
2,358 Bi
334.9%
23%
1,466 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.70 7,800 35.75 1,600
35.60 800 35.80 8,100
35.55 300 35.90 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 6,912

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.40) 50.2%
BSR 24.00 (0.65) 18.4%
PLX 33.80 (0.40) 15.8%
PVI 70.70 (-1.50) 4.7%
PVS 34.20 (-0.10) 4.5%
PVD 19.00 (0.50) 3.6%
PVT 16.85 (-0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 34.55 -1.45 6,900 6,900
09:22 36 0 500 7,400
09:24 35.90 -0.10 200 7,600
09:25 35.90 -0.10 200 7,800
09:27 35.80 -0.20 100 7,900
09:29 35.90 -0.10 1,000 8,900
09:37 35.90 -0.10 1,500 10,400
09:43 36 0 1,300 11,700
09:44 36.10 0.10 600 12,300
09:45 36.10 0.10 400 12,700
09:46 36.30 0.30 300 13,000
09:47 36.40 0.40 1,900 14,900
09:48 36.40 0.40 300 15,200
09:49 36.40 0.40 1,000 16,200
09:50 36.50 0.50 1,700 17,900
09:51 36.65 0.65 22,300 40,200
09:52 36.60 0.60 3,500 43,700
09:53 36.50 0.50 200 43,900
09:55 36.30 0.30 400 44,300
10:10 35.90 -0.10 103,200 147,500
10:11 35.90 -0.10 100 147,600
10:12 36.20 0.20 10,000 157,600
10:24 36.15 0.15 300 157,900
10:27 36.15 0.15 300 158,200
10:44 36.15 0.15 100 158,300
10:47 36.15 0.15 800 159,100
10:48 36.15 0.15 300 159,400
10:49 36.15 0.15 100 159,500
11:10 36 0 300 159,800
11:13 36.05 0.05 1,000 160,800
11:16 36 0 800 161,600
11:17 36 0 100 161,700
11:18 36 0 100 161,800
11:26 36 0 10,000 171,800
11:28 36 0 100 171,900
13:10 35.70 -0.30 3,800 175,700
13:11 35.80 -0.20 1,000 176,700
13:12 35.80 -0.20 500 177,200
13:15 35.85 -0.15 2,200 179,400
13:16 35.85 -0.15 1,400 180,800
13:19 35.95 -0.05 3,500 184,300
13:20 35.95 -0.05 300 184,600
13:21 35.95 -0.05 4,000 188,600
13:23 35.85 -0.15 400 189,000
13:24 35.85 -0.15 1,000 190,000
13:25 35.95 -0.05 2,600 192,600
13:26 35.95 -0.05 100 192,700
13:27 35.95 -0.05 200 192,900
13:28 35.95 -0.05 2,000 194,900
13:29 35.95 -0.05 100 195,000
13:30 35.95 -0.05 200 195,200
13:32 35.95 -0.05 1,800 197,000
13:35 35.95 -0.05 1,400 198,400
13:36 35.95 -0.05 1,800 200,200
13:39 35.80 -0.20 3,000 203,200
13:40 35.80 -0.20 500 203,700
13:42 35.70 -0.30 9,200 212,900
13:49 35.85 -0.15 300 213,200
13:59 35.85 -0.15 2,000 215,200
14:10 35.80 -0.20 6,900 222,100
14:11 35.80 -0.20 1,700 223,800
14:12 35.85 -0.15 100 223,900
14:13 35.80 -0.20 100 224,000
14:19 35.80 -0.20 7,900 231,900
14:21 35.80 -0.20 3,200 235,100
14:23 35.80 -0.20 200 235,300
14:24 35.80 -0.20 200 235,500
14:25 35.75 -0.25 300 235,800
14:28 35.75 -0.25 1,200 237,000
14:29 35.75 -0.25 500 237,500
14:30 35.75 -0.25 1,500 239,000
14:31 35.75 -0.25 2,100 241,100
14:32 35.75 -0.25 500 241,600
14:33 35.70 -0.30 2,000 243,600
14:49 35.75 -0.25 34,800 278,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 9,000 (10.83) 0% 158 (0.14) 0%
2018 9,000 (11.24) 0% 135 (0.13) 0%
2019 0 (10.15) 0% 135 (0.13) 0%
2020 9,100 (13.67) 0% 140 (0.14) 0%
2021 15,000 (17.92) 0% 0.01 (0.31) 3,115%
2022 20,000 (17.92) 0% 336 (0.18) 0%
2023 18,000 (4.32) 0% 240 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV7,786,1995,633,7054,829,9684,098,17422,348,04719,372,17917,482,76917,773,88417,920,84313,666,41010,148,62911,237,35310,834,56610,058,566
Tổng lợi nhuận trước thuế129,723183,40477,85260,560451,539283,250182,430213,096415,340206,943185,145182,512202,463211,711
Lợi nhuận sau thuế 103,731145,16057,63644,723351,251219,877138,997167,418311,459140,167127,317129,942143,819166,978
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,359105,19646,18336,042257,779149,662111,425110,430264,844137,252122,071113,081131,363143,682
Tổng tài sản13,560,33211,734,73711,467,60810,834,64113,560,33210,165,0039,479,4769,039,4968,493,1406,320,7574,966,3355,563,0626,172,7796,227,006
Tổng nợ10,900,2089,158,3379,033,0838,452,22510,900,2087,826,7537,293,2166,977,0846,553,4124,657,5913,326,0173,942,6524,512,1984,579,147
Vốn chủ sở hữu2,660,1252,576,3992,434,5252,382,4162,660,1252,338,2502,186,2602,062,4111,939,7281,663,1661,640,3181,620,4101,660,5811,647,859


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |