CTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam (pvb)

21
0.20
(0.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.80
21
21.20
20.80
86,500
17.7K
0.7K
39.3x
1.5x
3% # 4%
1.7
568 Bi
22 Mi
247,317
35.5 - 21.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.90 1,800 21.00 1,300
20.80 2,000 21.10 2,400
20.70 2,200 21.20 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 67.20 (0.40) 50.2%
BSR 24.00 (0.65) 18.4%
PLX 33.80 (0.40) 15.8%
PVI 70.70 (-1.50) 4.7%
PVS 34.20 (-0.10) 4.5%
PVD 19.00 (0.50) 3.6%
PVT 16.85 (-0.10) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 21 0.20 100 100
09:13 20.90 0.10 3,000 3,100
09:14 20.80 0 500 3,600
09:15 20.80 0 500 4,100
09:18 20.90 0.10 1,400 5,500
09:21 20.90 0.10 1,700 7,200
09:22 20.90 0.10 1,000 8,200
09:23 20.90 0.10 500 8,700
09:25 20.90 0.10 400 9,100
09:28 20.90 0.10 300 9,400
09:29 20.90 0.10 3,700 13,100
09:32 20.90 0.10 3,100 16,200
09:33 21 0.20 300 16,500
09:34 20.90 0.10 100 16,600
09:36 20.90 0.10 3,300 19,900
09:40 20.90 0.10 2,400 22,300
09:43 21 0.20 8,700 31,000
09:44 21 0.20 600 31,600
09:47 21 0.20 1,000 32,600
10:10 20.80 0 700 33,300
10:27 20.90 0.10 100 33,400
10:37 20.90 0.10 100 33,500
10:40 20.80 0 1,700 35,200
10:41 20.90 0.10 100 35,300
10:44 20.90 0.10 1,600 36,900
10:46 20.90 0.10 2,000 38,900
10:47 20.90 0.10 100 39,000
10:48 20.90 0.10 1,000 40,000
10:50 20.90 0.10 1,500 41,500
10:59 20.90 0.10 1,800 43,300
11:10 20.90 0.10 300 43,600
11:11 20.90 0.10 500 44,100
11:33 20.90 0.10 5,000 49,100
13:10 20.90 0.10 100 49,200
13:15 20.90 0.10 900 50,100
13:17 20.80 0 500 50,600
13:20 20.80 0 600 51,200
13:21 20.80 0 800 52,000
13:27 20.80 0 2,500 54,500
13:29 21 0.20 8,000 62,500
13:31 21 0.20 100 62,600
13:33 21 0.20 1,000 63,600
13:34 21.10 0.30 1,800 65,400
13:35 21.10 0.30 1,100 66,500
13:36 21.20 0.40 1,900 68,400
13:37 21.20 0.40 1,200 69,600
13:38 21.20 0.40 200 69,800
13:39 21.20 0.40 1,800 71,600
13:40 21.20 0.40 200 71,800
13:41 21.20 0.40 1,300 73,100
13:42 21.20 0.40 900 74,000
13:46 21.20 0.40 1,200 75,200
13:47 21.20 0.40 1,000 76,200
13:48 21.20 0.40 100 76,300
13:50 21.20 0.40 1,500 77,800
13:59 21.20 0.40 500 78,300
14:10 21.10 0.30 3,000 81,300
14:26 21.10 0.30 1,000 82,300
14:28 21 0.20 1,000 83,300
14:32 20.90 0.10 2,100 85,400
14:33 20.90 0.10 500 85,900
14:49 21 0.20 600 86,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 249.50 (0.01) 0% 4.70 (-0.05) -1%
2018 287 (0.20) 0% 28 (0.02) 0%
2019 350 (0.38) 0% 12.70 (0.04) 0%
2020 608.60 (0.70) 0% 48.60 (0.06) 0%
2021 90 (0.04) 0% -12.19 (0.00) -0%
2022 0 (0.03) 0% 2.70 (-0.01) -0%
2023 190 (0.00) 0% 2 (-0.01) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV222,223268,843234,924105,621831,611265,172244,47234,36238,785695,138382,615202,56183,0796,355
Tổng lợi nhuận trước thuế13,05533,37624,5665,02876,02413,3734,154-9,81775874,21651,84829,73057,452-53,889
Lợi nhuận sau thuế 10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,07326,70021,0024,02261,79714,5273,364-12,98358160,55137,36223,09356,276-53,983
Tổng tài sản1,117,693973,121778,023581,7961,117,693453,967497,997400,034452,423587,675856,328467,289438,148443,862
Tổng nợ678,502544,002375,606195,990678,50272,183128,59033,92172,746176,567411,22940,20034,15196,134
Vốn chủ sở hữu439,192429,119402,418385,806439,192381,784369,407366,113379,676411,108445,100427,089403,997347,728


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |