CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (svn)

2.50
-0.10
(-3.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.60
2.40
261,900
10.7K
0.0K
390x
0.7x
0% # 0%
1.9
164 Bi
21 Mi
162,963
8 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.40 81,400 2.50 14,900
0 2.60 67,800
0.00 0 2.70 78,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 68.00 (-3.50) 64.8%
FRT 107.80 (-1.20) 17.1%
VGC 37.50 (-1.60) 13.2%
AST 62.50 (0.10) 2.1%
CTF 17.15 (0.15) 1.5%
HAX 8.40 (-0.13) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2.60 0 100 100
09:35 2.50 -0.10 34,100 34,200
09:46 2.50 -0.10 4,300 38,500
09:50 2.50 -0.10 300 38,800
09:51 2.50 -0.10 4,000 42,800
09:53 2.50 -0.10 2,000 44,800
09:54 2.50 -0.10 1,600 46,400
10:57 2.60 0 1,000 47,400
10:59 2.60 0 100 47,500
13:10 2.60 0 100 47,600
13:20 2.50 -0.10 2,500 50,100
13:27 2.50 -0.10 300 50,400
13:28 2.40 -0.20 3,700 54,100
13:31 2.40 -0.20 100 54,200
13:33 2.50 -0.10 1,400 55,600
13:34 2.40 -0.20 26,800 82,400
13:35 2.50 -0.10 400 82,800
13:46 2.50 -0.10 11,400 94,200
13:48 2.50 -0.10 100 94,300
13:49 2.50 -0.10 100 94,400
14:10 2.40 -0.20 100,400 194,800
14:12 2.50 -0.10 100 194,900
14:16 2.50 -0.10 5,000 199,900
14:28 2.50 -0.10 100 200,000
14:29 2.50 -0.10 1,000 201,000
14:31 2.50 -0.10 400 201,400
14:33 2.50 -0.10 1,000 202,400
14:49 2.50 -0.10 59,500 261,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 200 (0.09) 0% 20 (0.00) 0%
2017 200 (0.02) 0% 20 (-0.00) -0%
2019 50 (0.00) 0% 2 (0.00) 0%
2020 10 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 100 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%
2022 250 (0.11) 0% 0 (0.00) 0%
2023 150 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,3949,94116,11229,44686,05980,249113,799180,4503,7148532,14416,40685,355
Tổng lợi nhuận trước thuế192844261,1241,8255919041,2401,018146104980-1,9405,034
Lợi nhuận sau thuế 152673498901,45846771799281011976980-1,9412,971
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ152653378921,44646271699281011976980-1,9662,972
Tổng tài sản233,511227,591237,241234,812233,511233,511236,309228,656274,481234,149223,215231,056252,622250,208
Tổng nợ8,8352,26811,3289,2468,8358,83512,1006,02352,85113,3292,51310,43128,87625,766
Vốn chủ sở hữu224,677225,322225,912225,566224,677224,677224,209222,632221,630220,820220,701220,625223,746224,442


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |