CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

21.70
0.20
(0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.50
21.70
21.80
21.70
1,600
14.9K
2.9K
7.4x
1.4x
11% # 19%
0.9
258 Bi
12 Mi
5,792
25.1 - 21.4
134 Bi
179 Bi
75.0%
57.16%
110 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.70 200 21.90 1,000
21.60 300 22.00 800
21.50 1,600 22.60 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 26.20 (0.35) 84.4%
HSG 17.55 (0.45) 5.4%
VCS 59.90 (0.40) 4.9%
NKG 13.90 (0.65) 3.0%
HT1 12.60 (0.80) 2.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 21.70 -0.20 100 100
10:54 21.70 -0.20 500 600
13:10 21.80 -0.10 800 1,400
13:31 21.80 -0.10 100 1,500
14:46 21.70 -0.20 100 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 573.28 (0.65) 0% 30 (0.03) 0%
2018 572.98 (0.72) 0% 25 (0.03) 0%
2019 633.00 (0.69) 0% 35 (0.04) 0%
2020 642.86 (0.71) 0% 0 (0.05) 0%
2021 619.98 (0.73) 0% 0 (0.05) 0%
2022 680.28 (0.81) 0% 0 (0.06) 0%
2023 745 (0.16) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV155,439162,888116,975199,436659,209811,809733,786712,935689,685720,637650,532656,524646,790575,307
Tổng lợi nhuận trước thuế6,31415,08747121,75160,23370,44568,38357,42047,97239,13235,03535,43432,52226,887
Lợi nhuận sau thuế 5,03812,05536117,29747,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,26525,31822,606
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,03812,05536117,29747,11856,03554,48845,84738,28831,19327,97928,26525,31822,606
Tổng tài sản313,310288,116266,593303,338303,338319,238307,524306,213309,265347,579399,115447,599540,613615,518
Tổng nợ134,233114,07869,492106,598106,598115,982103,621117,319134,515183,807246,345322,807422,454506,681
Vốn chủ sở hữu179,076174,038197,101196,740196,740203,256203,903188,893174,750163,772152,771124,792118,160108,837


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |