CTCP Tập đoàn Hoa Sen (hsg)

25.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.20
0
0
0
0
18.1K
1.4K
17.7x
1.4x
4% # 8%
2.0
15,523 Bi
616 Mi
12,316,626
25.2 - 16.0
10,817 Bi
11,160 Bi
96.9%
50.78%
370 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
MIDDLE CAPITAL
(Thị trường mở)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 29.35 (0.00) 86.1%
HSG 25.20 (0.00) 7.8%
NKG 26.50 (0.00) 3.5%
TVN 7.40 (0.00) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (28.47) 0% 1,650 (1.23) 0%
2018 0 (34.20) 0% 1,350 (0.14) 0%
2019 0 (27.12) 0% 500 (0.48) 0%
2020 28,000 (30.33) 0% 400 (1.54) 0%
2021 33,000 (56.83) 0% 1,500 (4.38) 0%
2022 46,399 (41.03) 0% 1,500 (-1.04) -0%
2023 34,000 (7.08) 0% 251 (0.26) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV9,481,4329,249,6218,235,1498,825,36033,391,91741,026,28556,825,98730,334,66627,121,28234,198,09028,473,71419,880,70516,969,12216,123,908
Tổng lợi nhuận trước thuế313,200115,214497,88912,206928,600-1,036,1684,973,6101,847,613578,316232,7951,529,3622,161,644928,998545,664
Lợi nhuận sau thuế 318,881103,363440,08114,161813,658-1,067,2374,379,8011,543,925481,814137,4141,225,0291,756,991715,006432,737
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ318,865103,352440,06314,148813,601-1,067,2264,379,8111,544,245481,790137,4731,225,0601,756,990715,006432,737
Tổng tài sản21,976,27718,798,43217,365,30616,526,63218,798,43215,963,73722,932,26017,350,83616,725,09619,834,17224,108,09313,956,8578,806,4639,242,980
Tổng nợ10,816,5367,927,8536,585,1396,159,5557,927,8535,793,27411,643,19710,266,25711,082,19114,651,98118,608,0269,358,7615,592,5836,741,053
Vốn chủ sở hữu11,159,74110,870,57910,780,16610,367,07810,870,57910,170,46211,289,0637,084,5795,642,9045,182,1915,500,0674,598,0953,213,8802,501,927


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |