CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

6.70
-0.10
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.80
6.78
6.92
6.55
12,000
13.8K
1.0K
6.9x
0.5x
5% # 7%
0.9
204 Bi
60 Mi
102,088
7.5 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.61 100 6.73 1,000
6.60 600 6.74 2,700
6.59 1,000 6.78 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 28.20 (0.00) 82.5%
HSG 23.25 (-0.45) 6.7%
VCS 72.30 (-0.90) 5.4%
NKG 24.40 (-0.40) 3.0%
HT1 13.80 (-0.30) 2.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 6.78 -0.15 600 600
09:16 6.92 -0.01 200 800
09:26 6.70 -0.23 1,000 1,800
09:28 6.70 -0.23 1,000 2,800
09:29 6.70 -0.23 400 3,200
09:31 6.70 -0.23 600 3,800
09:33 6.90 -0.03 200 4,000
09:40 6.89 -0.04 200 4,200
09:43 6.89 -0.04 100 4,300
09:52 6.55 -0.38 5,000 9,300
09:56 6.58 -0.35 200 9,500
09:59 6.86 -0.07 200 9,700
10:10 6.79 -0.14 100 9,800
10:11 6.70 -0.23 300 10,100
10:20 6.70 -0.23 200 10,300
10:31 6.70 -0.23 100 10,400
10:33 6.70 -0.23 1,000 11,400
10:36 6.70 -0.23 100 11,500
10:40 6.74 -0.19 200 11,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 253.74 (0.24) 0% 23.65 (0.01) 0%
2019 311.36 (0.40) 0% 14.38 (0.01) 0%
2020 456.42 (0.58) 0% 0 (0.00) 0%
2021 608.66 (0.37) 0% 0.01 (0.02) 450%
2022 1,088.39 (0.42) 0% 86.15 (0.03) 0%
2023 512 (0.07) 0% 30 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV72,491103,36867,874112,942354,309421,736369,088579,914404,671240,981179,09444,06442,398
Tổng lợi nhuận trước thuế10,4896,7706,6777,28430,32425,76423,2076,9156,25516,10717,28310,69810,443
Lợi nhuận sau thuế 10,3716,5136,4797,00929,45324,53722,4644,9005,37412,78013,7808,9728,519
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,1176,3806,3376,86428,82824,01922,3234,9005,38712,21212,2248,2728,128
Tổng tài sản645,567647,639652,156656,774647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703223,271
Tổng nợ232,983245,835256,743267,719245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,83653,986
Vốn chủ sở hữu412,584401,803395,413389,055402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866169,286


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |