CTCP CMVIETNAM (cms)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6.10
6
66,100
11.0K
0.2K
37.4x
0.6x
1% # 2%
2.6
181 Bi
25 Mi
211,245
24.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 13,200 6.20 1,700
5.90 11,400 6.30 500
5.80 12,900 6.40 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.55 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.00 (-11.00) 9.5%
CTD 55.10 (-1.80) 7.3%
PC1 21.10 (0.10) 6.7%
CII 13.60 (-0.60) 6.2%
SCG 61.00 (0.20) 5.0%
HHV 9.97 (-0.08) 4.6%
DPG 26.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.80 (0.00) 2.0%
HBC 4.20 (0.00) 1.9%
LCG 7.00 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 6 0 300 300
09:32 6 0 1,500 1,800
09:35 6 0 300 2,100
09:42 6 0 400 2,500
09:49 6 0 300 2,800
09:51 6 0 100 2,900
09:52 6 0 100 3,000
10:27 6 0 3,000 6,000
10:28 6 0 100 6,100
10:29 6 0 2,000 8,100
10:31 6 0 400 8,500
10:32 6 0 900 9,400
10:33 6 0 1,000 10,400
10:34 6 0 100 10,500
10:38 6 0 300 10,800
10:41 6 0 4,000 14,800
10:48 6 0 700 15,500
10:51 6 0 100 15,600
10:59 6.10 0.10 400 16,000
11:10 6.10 0.10 600 16,600
13:10 6.10 0.10 3,300 19,900
13:11 6.10 0.10 300 20,200
13:14 6.10 0.10 1,300 21,500
13:18 6 0 500 22,000
13:19 6 0 900 22,900
13:20 6 0 1,000 23,900
13:32 6.10 0.10 300 24,200
13:34 6.10 0.10 300 24,500
13:37 6.10 0.10 300 24,800
13:38 6 0 10,000 34,800
13:45 6.10 0.10 500 35,300
13:50 6.10 0.10 500 35,800
14:18 6.10 0.10 1,000 36,800
14:26 6 0 17,500 54,300
14:29 6 0 1,200 55,500
14:33 6.10 0.10 500 56,000
14:49 6 0 10,100 66,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 491.58 (0.43) 0% 16.00 (0.01) 0%
2018 327.62 (0.28) 0% 4.58 (0.00) 0%
2019 445.65 (0.32) 0% 12.31 (0.00) 0%
2020 482.02 (0.28) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 196.39 (0.19) 0% 0 (0.01) 0%
2022 444.48 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 79.42 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV137,13566,90779,42657,312340,779202,06798,102160,240187,444278,434321,844281,434434,414347,871
Tổng lợi nhuận trước thuế25,0516,8272,0893,02836,9946,8603,02891415,589-11,2855,7761,44311,4955,057
Lợi nhuận sau thuế 20,7785,3441,5482,21429,8844,9541,7263414,615-13,9814,117-3315,7082,803
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,8745,4091,6332,29330,2084,9462,01631313,781-8,7394,6192584,5251,886
Tổng tài sản632,115670,794643,331658,032632,115560,096427,759498,045379,953375,553626,341621,159409,491432,402
Tổng nợ321,828381,285359,166375,415321,828279,692150,636189,279149,970172,134388,092374,681172,682222,073
Vốn chủ sở hữu310,287289,509284,165282,617310,287280,403277,123308,766229,983203,419238,249246,478236,809210,329


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |