CTCP FECON (fcn)

10.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.80
10.50
10.80
10.50
259,400
21.4K
0.1K
241.7x
0.7x
0% # 0%
1.4
2,283 Bi
157 Mi
769,346
16.2 - 11.2
6,336 Bi
3,368 Bi
188.1%
34.71%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.55 6,100 10.80 21,400
10.50 28,200 10.85 21,400
10.45 12,200 10.90 8,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
21,800 66,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.55 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.00 (-11.00) 9.5%
CTD 55.10 (-1.80) 7.3%
PC1 21.10 (0.10) 6.7%
CII 13.60 (-0.60) 6.2%
SCG 61.00 (0.20) 5.0%
HHV 9.97 (-0.08) 4.6%
DPG 26.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.80 (0.00) 2.0%
HBC 4.20 (0.00) 1.9%
LCG 7.00 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.50 -0.30 6,900 6,900
09:22 10.50 -0.30 3,100 10,000
09:23 10.50 -0.30 24,300 34,300
09:27 10.50 -0.30 2,300 36,600
09:28 10.50 -0.30 700 37,300
09:48 10.60 -0.20 200 37,500
09:49 10.55 -0.25 4,100 41,600
09:50 10.55 -0.25 1,400 43,000
09:51 10.55 -0.25 3,600 46,600
09:58 10.55 -0.25 1,400 48,000
10:10 10.55 -0.25 800 48,800
10:22 10.55 -0.25 100 48,900
10:24 10.55 -0.25 1,000 49,900
10:28 10.50 -0.30 500 50,400
10:33 10.50 -0.30 3,000 53,400
10:36 10.50 -0.30 900 54,300
10:37 10.55 -0.25 10,000 64,300
10:38 10.55 -0.25 300 64,600
10:40 10.55 -0.25 300 64,900
10:44 10.55 -0.25 100 65,000
10:51 10.55 -0.25 3,100 68,100
10:53 10.60 -0.20 600 68,700
10:55 10.60 -0.20 500 69,200
11:10 10.65 -0.15 11,000 80,200
11:31 10.65 -0.15 200 80,400
11:32 10.65 -0.15 100 80,500
13:10 10.70 -0.10 3,100 83,600
13:18 10.60 -0.20 900 84,500
13:26 10.60 -0.20 1,900 86,400
13:30 10.65 -0.15 1,800 88,200
13:31 10.65 -0.15 100 88,300
13:32 10.65 -0.15 5,000 93,300
13:34 10.65 -0.15 800 94,100
13:36 10.65 -0.15 1,700 95,800
13:41 10.65 -0.15 300 96,100
13:44 10.65 -0.15 2,300 98,400
13:48 10.60 -0.20 1,000 99,400
13:53 10.60 -0.20 500 99,900
13:55 10.60 -0.20 900 100,800
13:56 10.60 -0.20 2,100 102,900
14:10 10.60 -0.20 23,400 126,300
14:11 10.65 -0.15 4,900 131,200
14:12 10.65 -0.15 100 131,300
14:13 10.60 -0.20 100 131,400
14:17 10.60 -0.20 300 131,700
14:18 10.60 -0.20 200 131,900
14:21 10.60 -0.20 4,000 135,900
14:22 10.60 -0.20 6,000 141,900
14:24 10.60 -0.20 4,900 146,800
14:27 10.60 -0.20 100 146,900
14:28 10.55 -0.25 1,000 147,900
14:29 10.50 -0.30 9,800 157,700
14:32 10.55 -0.25 1,600 159,300
14:49 10.80 0 100,100 259,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.32) 0% 200 (0.18) 0%
2018 3,500 (2.85) 0% 272 (0.25) 0%
2019 4,200 (3.09) 0% 356 (0.21) 0%
2020 4,000 (3.15) 0% 233 (0.13) 0%
2021 3,900 (3.48) 0% 0.01 (0.07) 708%
2022 5,000 (3.04) 0% 280 (0.05) 0%
2023 3,800 (0.61) 0% 0.01 (0.00) 56%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,572,2141,142,6241,326,315820,6846,004,4623,374,6972,879,5673,045,5303,484,2193,154,1943,091,6512,846,2852,320,1922,107,793
Tổng lợi nhuận trước thuế91,36824,21124,5274,211168,52959,059-18,17578,306109,818168,189276,591306,282221,761210,527
Lợi nhuận sau thuế 62,55116,53216,0451,049112,70830,071-42,08951,60170,782133,585211,561248,699177,553175,682
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,61314,61721,681-6,56746,9619,269-32,09639,60968,374118,696200,579246,237166,514155,247
Tổng tài sản10,187,44011,194,43711,003,4189,904,51510,187,4409,706,0628,581,4517,580,9747,495,7056,780,1155,647,4614,723,2523,837,8543,332,329
Tổng nợ6,882,5777,806,8087,632,2016,546,6766,882,5776,338,0385,219,6584,097,6504,566,5234,277,2003,191,6282,789,0382,450,7882,097,965
Vốn chủ sở hữu3,304,8643,387,6293,371,2173,357,8383,304,8643,368,0243,361,7923,483,3242,929,1812,502,9142,448,4131,934,2141,387,0661,234,364


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |