CTCP Xây dựng SCG (scg)

61
0.20
(0.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
60.80
60.90
61.10
60.60
27,500
15.5K
1.9K
36x
4.3x
2% # 12%
0.3
5,661 Bi
85 Mi
37,427
81.2 - 64.3
7,160 Bi
1,319 Bi
542.7%
15.56%
78 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
60.90 800 61.20 700
60.80 100 61.30 600
60.50 600 61.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.55 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.00 (-11.00) 9.5%
CTD 55.10 (-1.80) 7.3%
PC1 21.10 (0.10) 6.7%
CII 13.60 (-0.60) 6.2%
SCG 61.00 (0.20) 5.0%
HHV 9.97 (-0.08) 4.6%
DPG 26.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.80 (0.00) 2.0%
HBC 4.20 (0.00) 1.9%
LCG 7.00 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 61 0.20 4,300 4,300
09:28 60.80 0 2,900 7,200
09:37 60.60 -0.20 1,000 8,200
09:38 60.70 -0.10 1,900 10,100
10:19 60.90 0.10 100 10,200
10:43 61 0.20 2,100 12,300
10:47 61 0.20 200 12,500
10:51 61 0.20 2,400 14,900
10:52 61.10 0.30 2,800 17,700
13:15 61.10 0.30 4,300 22,000
13:16 61.10 0.30 800 22,800
13:53 61 0.20 2,900 25,700
13:54 61 0.20 1,800 27,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 5,000 (2.86) 0% 250 (0.16) 0%
2022 4,200 (1.95) 0% 189 (0.02) 0%
2023 2,000 (0.13) 0% 30 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV3,181,3681,300,9721,775,060263,1806,520,5812,705,065793,5981,742,0692,857,2801,420,346128,303
Tổng lợi nhuận trước thuế173,42491,682119,99512,963398,065227,71424,66778,965203,640112,7406,734
Lợi nhuận sau thuế 139,83272,11194,94610,859317,748198,32321,11435,745162,75390,1755,377
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ139,51672,29895,17410,759317,747197,82120,35533,281161,62890,1755,377
Tổng tài sản11,769,81111,613,30010,942,6708,738,22411,769,8118,501,5506,799,0127,505,3014,871,1641,344,048401,885
Tổng nợ10,092,52110,075,8429,477,3237,367,82310,092,5217,142,0085,637,7936,365,1953,754,636748,495296,507
Vốn chủ sở hữu1,677,2901,537,4581,465,3471,370,4011,677,2901,359,5421,161,2191,140,1051,116,529595,552105,377


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |