CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt (dtd)

12.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.40
12.80
12.40
83,200
23.0K
2.1K
8.2x
0.7x
5% # 9%
2.0
977 Bi
73 Mi
854,544
34.1 - 13.7
894 Bi
1,320 Bi
67.7%
59.62%
243 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 16,500 12.70 16,100
12.40 13,000 12.80 10,200
12.30 4,400 12.90 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.55 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.00 (-11.00) 9.5%
CTD 55.10 (-1.80) 7.3%
PC1 21.10 (0.10) 6.7%
CII 13.60 (-0.60) 6.2%
SCG 61.00 (0.20) 5.0%
HHV 9.97 (-0.08) 4.6%
DPG 26.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.80 (0.00) 2.0%
HBC 4.20 (0.00) 1.9%
LCG 7.00 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.40 -0.10 700 700
09:29 12.50 0 10,000 10,700
09:36 12.80 0.30 100 10,800
09:42 12.80 0.30 100 10,900
10:10 12.60 0.10 5,500 16,400
10:12 12.60 0.10 3,000 19,400
10:17 12.60 0.10 1,000 20,400
10:19 12.50 0 100 20,500
10:30 12.60 0.10 100 20,600
10:31 12.60 0.10 900 21,500
10:45 12.60 0.10 300 21,800
10:48 12.60 0.10 100 21,900
10:59 12.60 0.10 500 22,400
11:10 12.60 0.10 4,200 26,600
13:10 12.60 0.10 200 26,800
13:15 12.50 0 1,000 27,800
13:48 12.50 0 1,000 28,800
14:10 12.60 0.10 16,400 45,200
14:15 12.60 0.10 1,800 47,000
14:17 12.60 0.10 4,400 51,400
14:19 12.60 0.10 5,000 56,400
14:25 12.60 0.10 2,000 58,400
14:28 12.60 0.10 9,400 67,800
14:31 12.60 0.10 300 68,100
14:33 12.60 0.10 900 69,000
14:49 12.50 0 14,200 83,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.37) 0% 18.16 (0.02) 0%
2018 450 (0.46) 0% 27.40 (0.03) 0%
2019 450 (0.20) 0% 30 (0.08) 0%
2020 600 (0.75) 0% 100 (0.18) 0%
2021 700 (0.69) 0% 0.02 (0.19) 1,032%
2022 700 (0.58) 0% 150 (0.14) 0%
2023 7,000 (0.46) 0% 150 (0.20) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV168,115149,677287,972219,023824,787494,683785,048582,013693,305747,518201,962458,646365,019279,960
Tổng lợi nhuận trước thuế98,96644,870192,846125,988462,671219,779411,306193,530232,907225,72284,31735,75625,39116,465
Lợi nhuận sau thuế 79,84334,942152,853100,679368,317176,202323,869154,431185,779179,40780,70228,51019,84713,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ54,20527,662102,49868,175252,540120,417217,189106,076119,193115,71477,82028,51019,84713,095
Tổng tài sản2,594,0042,525,6672,443,4692,312,6912,594,0042,213,7932,185,0872,035,7451,943,8722,148,4591,699,545579,334492,454473,033
Tổng nợ934,378945,885898,628891,216934,378892,998952,1441,082,0311,158,2131,494,5671,250,870318,292259,921254,348
Vốn chủ sở hữu1,659,6261,579,7831,544,8411,421,4751,659,6261,320,7951,232,942953,714785,659653,892448,675261,042232,532218,685


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |