CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam (idj)

3.70
-0.10
(-2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.80
3.80
3.80
3.60
707,800
12.4K
0.5K
7.7x
0.3x
2% # 4%
2.1
711 Bi
173 Mi
1,273,879
8.2 - 3.6
2,102 Bi
2,145 Bi
98.0%
50.50%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.70 3,800 3.80 153,700
3.60 251,300 3.90 101,000
3.50 93,100 4.00 202,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.55 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.00 (-11.00) 9.5%
CTD 55.10 (-1.80) 7.3%
PC1 21.10 (0.10) 6.7%
CII 13.60 (-0.60) 6.2%
SCG 61.00 (0.20) 5.0%
HHV 9.97 (-0.08) 4.6%
DPG 26.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.80 (0.00) 2.0%
HBC 4.20 (0.00) 1.9%
LCG 7.00 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.80 0 20,200 20,200
09:12 3.80 0 5,300 25,500
09:39 3.80 0 300 25,800
09:50 3.80 0 100 25,900
10:10 3.80 0 1,400 27,300
10:28 3.70 -0.10 43,700 71,000
10:29 3.70 -0.10 103,000 174,000
10:31 3.70 -0.10 2,000 176,000
10:32 3.70 -0.10 124,800 300,800
10:35 3.70 -0.10 10,000 310,800
10:36 3.70 -0.10 5,000 315,800
10:37 3.70 -0.10 18,000 333,800
10:38 3.60 -0.20 15,200 349,000
10:39 3.70 -0.10 5,000 354,000
10:40 3.70 -0.10 8,000 362,000
10:43 3.70 -0.10 6,000 368,000
10:44 3.70 -0.10 10,700 378,700
10:46 3.70 -0.10 5,200 383,900
10:47 3.70 -0.10 25,000 408,900
10:49 3.70 -0.10 5,000 413,900
10:50 3.70 -0.10 100 414,000
10:52 3.70 -0.10 13,100 427,100
10:53 3.70 -0.10 10,200 437,300
10:54 3.70 -0.10 13,100 450,400
10:55 3.70 -0.10 2,600 453,000
10:56 3.70 -0.10 10,100 463,100
10:58 3.80 0 58,500 521,600
11:10 3.80 0 31,900 553,500
11:13 3.80 0 500 554,000
13:10 3.80 0 1,600 555,600
13:43 3.80 0 500 556,100
13:52 3.70 -0.10 100 556,200
13:56 3.70 -0.10 10,000 566,200
14:10 3.70 -0.10 2,100 568,300
14:11 3.70 -0.10 8,400 576,700
14:12 3.80 0 200 576,900
14:16 3.70 -0.10 200 577,100
14:19 3.80 0 1,500 578,600
14:23 3.70 -0.10 1,000 579,600
14:29 3.70 -0.10 1,000 580,600
14:30 3.70 -0.10 80,000 660,600
14:31 3.70 -0.10 14,800 675,400
14:32 3.70 -0.10 5,200 680,600
14:33 3.70 -0.10 20,300 700,900
14:49 3.70 -0.10 6,900 707,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.30) 0% 15.89 (0.00) 0%
2018 313.76 (0.25) 0% 10.41 (0.05) 0%
2019 0 (0.38) 0% 21.96 (0.03) 0%
2020 465.34 (0.41) 0% 73.50 (0.08) 0%
2021 1,067 (0.89) 0% 225 (0.20) 0%
2022 1,949.72 (0.88) 0% 0 (0.14) 0%
2023 1,105 (0.25) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV237,873150,547565,202105,0181,058,640717,532862,044816,873893,403410,721378,185245,133301,81625,568
Tổng lợi nhuận trước thuế-134,4707,4037,26715,623-104,176120,879141,471180,889253,91099,48636,58256,6103,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế -128,1555,8685,63012,470-104,18795,594109,409147,513202,88678,75929,08351,6933,017-6,330
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-128,1435,8605,62212,464-104,19695,605109,395147,495202,80778,75929,15551,6933,017-6,329
Tổng tài sản3,330,3053,513,8063,627,8204,161,8263,330,3054,210,4424,684,0444,729,2143,455,6292,455,3351,389,695437,219321,328276,851
Tổng nợ1,337,2271,392,5731,512,4552,052,0911,337,2272,113,1772,630,3262,784,9052,467,4762,052,2471,036,140115,37851,1089,474
Vốn chủ sở hữu1,993,0782,121,2332,115,3652,109,7351,993,0782,097,2652,053,7181,944,309988,154403,088353,555321,840270,220267,376


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |