CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

48.70
-0.10
(-0.20%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.80
49
49
48.10
45,800
22.7K / 22.7K
0.2K / 0.2K
331.2x / 322.7x
2.5x / 2.5x
0% # 1%
0.5
17,691 Bi
314 Mi / 314Mi
607,777
61.5 - 49.7
6,084 Bi
7,139 Bi
85.2%
53.99%
1,355 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.70 4,800 48.80 5,800
48.50 5,000 48.90 100
48.25 800 48.95 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,234

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 58.90 (1.10) 35.9%
MSN 63.90 (-0.10) 26.9%
SAB 46.50 (-0.50) 18.5%
KDC 48.70 (-0.10) 5.3%
SBT 20.75 (0.00) 4.1%
DBC 16.10 (0.00) 2.8%
BHN 29.00 (-0.85) 2.7%
VCF 290.60 (5.60) 2.3%
PAN 20.90 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 49 0.20 100 100
09:20 48.95 0.15 100 200
10:10 48.35 -0.45 100 300
10:21 48.35 -0.45 300 600
10:25 48.65 -0.15 32,000 32,600
13:10 48.10 -0.70 7,600 40,200
13:13 48.75 -0.05 100 40,300
13:59 48.70 -0.10 300 40,600
14:32 48.80 0 100 40,700
14:49 48.70 -0.10 5,100 45,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (7.12) 0% 490 (0.44) 0%
2018 0 (7.72) 0% 800 (0.15) 0%
2019 0 (7.33) 0% 300 (0.21) 0%
2020 8,234 (8.47) 0% 0 (0.33) 0%
2021 0 (10.68) 0% 0 (0.65) 0%
2022 14,000 (12.77) 0% 0 (0.37) 0%
2023 15,000 (4.52) 0% 0 (0.50) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7799,291,5378,591,2938,905,53512,787,15510,675,2748,465,7657,330,2047,720,5187,118,0982,272,416
Tổng lợi nhuận trước thuế563,78072,910131,377-46,987721,081104,801323,069510,598687,829416,077283,314176,538560,6391,507,194
Lợi nhuận sau thuế 460,60466,682124,663-67,290584,65966,877135,184374,656653,291330,238207,258147,631440,1051,183,883
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ441,54451,937103,157-75,490521,14837,311143,181362,600590,402203,733148,78238,978339,1921,175,155
Tổng tài sản13,980,82213,074,89513,239,64013,749,16313,980,82213,479,53512,391,01414,004,79314,072,70612,349,15511,932,15412,511,54011,307,1758,849,020
Tổng nợ6,243,0515,797,7286,019,4176,551,2876,243,0516,214,3695,277,0956,952,0657,178,0634,649,7683,776,5024,153,3023,489,7952,643,351
Vốn chủ sở hữu7,737,7717,277,1677,220,2227,197,8767,737,7717,265,1667,113,9207,052,7286,894,6437,699,3878,155,6528,358,2397,817,3806,205,669


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |