CTCP Licogi 13 (lig)

3.40
-0.10
(-2.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.50
3.50
3.50
3.40
74,100
12K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
1.7
257 Bi
95 Mi
551,454
4.3 - 2.5
4,862 Bi
1,141 Bi
426.2%
19.01%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 47,000 3.50 34,100
3.30 64,400 3.60 106,500
3.20 83,500 3.70 94,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Xây dựng
(Ngành nghề)
#Xây dựng - ^XD     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
REE 44.40 (-0.10) 28.9%
VCG 15.55 (-0.25) 11.3%
LGC 64.80 (0.00) 9.9%
THD 123.00 (-11.00) 9.5%
CTD 55.10 (-1.80) 7.3%
PC1 21.10 (0.10) 6.7%
CII 13.60 (-0.60) 6.2%
SCG 61.00 (0.20) 5.0%
HHV 9.97 (-0.08) 4.6%
DPG 26.90 (-0.30) 2.8%
BCG 2.50 (0.00) 2.4%
FCN 10.80 (0.00) 2.0%
HBC 4.20 (0.00) 1.9%
LCG 7.00 (-0.06) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 3.50 0 100 100
09:58 3.50 0 1,000 1,100
10:13 3.50 0 4,000 5,100
10:26 3.50 0 100 5,200
10:44 3.40 -0.10 34,800 40,000
11:19 3.50 0 200 40,200
13:10 3.40 -0.10 1,700 41,900
13:12 3.40 -0.10 200 42,100
13:14 3.50 0 300 42,400
13:16 3.40 -0.10 1,000 43,400
13:31 3.40 -0.10 4,000 47,400
13:48 3.40 -0.10 5,000 52,400
14:10 3.40 -0.10 200 52,600
14:19 3.50 0 100 52,700
14:21 3.40 -0.10 100 52,800
14:32 3.40 -0.10 600 53,400
14:33 3.50 0 9,800 63,200
14:49 3.40 -0.10 10,900 74,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,100 (1.19) 0% 86.03 (0.01) 0%
2018 1,300 (1.71) 0% 58.73 (0.03) 0%
2019 1,850 (2.23) 0% 52.83 (0.02) 0%
2020 2,030 (2.34) 0% 58.76 (0.01) 0%
2021 2,250 (2.44) 0% 0 (0.05) 0%
2022 2,500 (3.05) 0% 0 (0.01) 0%
2023 2,500 (0.37) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,281,5091,230,9781,510,992638,3324,661,8103,695,1523,325,2022,968,7972,439,7782,341,5902,228,7951,714,2691,187,183862,224
Tổng lợi nhuận trước thuế34,0638,9817,1551,19051,38911,2344,21215,68059,49923,04231,88737,90612,71616,661
Lợi nhuận sau thuế 17,3878,0825,00438130,8546,0552,6079,02746,29411,03322,95127,3868,81912,376
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,0815671,1829119,9212,0892,9197,58351,1775,31116,88520,2534,7808,266
Tổng tài sản7,687,9677,157,7176,586,8476,183,0147,687,9676,083,7266,584,0366,470,3605,192,7555,346,3994,070,5993,433,6602,058,7091,686,322
Tổng nợ6,353,6105,862,8135,291,2225,046,8216,353,6104,940,7815,183,5755,163,7924,307,9594,511,5513,490,6432,872,8081,548,0111,175,413
Vốn chủ sở hữu1,334,3561,294,9041,295,6251,136,1931,334,3561,142,9451,400,4621,306,568884,795834,848579,956560,852510,699510,909


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |