CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam (pvg)

5.60
-0.10
(-1.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.70
5.70
5.60
65,400
12.4K / 12.4K
0.3K / 0.3K
19.4x / 19.4x
0.5x / 0.5x
1% # 3%
1.2
248 Bi
40 Mi / 40Mi
73,166
8.5 - 6.1
1,159 Bi
496 Bi
233.6%
29.98%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 8,700 5.70 6,100
5.50 9,800 5.80 23,600
5.40 27,500 5.90 13,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.35 (-0.20) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.80 (0.00) 10.3%
DTK 11.00 (0.10) 6.9%
QTP 10.90 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (0.00) 4.9%
NT2 21.30 (-0.05) 4.3%
CHP 27.15 (0.00) 4.2%
TMP 46.50 (0.00) 4.0%
PPC 9.01 (-0.01) 3.5%
SHP 32.55 (1.35) 3.0%
PGD 22.40 (0.00) 2.3%
VPD 20.70 (-0.30) 2.2%
TBC 31.90 (-0.10) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 54.80 (0.00) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.65 (0.15) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 5.70 0 500 500
09:30 5.70 0 2,000 2,500
09:31 5.70 0 1,200 3,700
09:38 5.70 0 2,300 6,000
10:38 5.70 0 100 6,100
10:56 5.60 -0.10 2,000 8,100
13:10 5.60 -0.10 2,000 10,100
13:27 5.60 -0.10 1,400 11,500
13:36 5.60 -0.10 33,500 45,000
13:42 5.60 -0.10 100 45,100
14:10 5.60 -0.10 16,400 61,500
14:23 5.60 -0.10 3,900 65,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,846.60 (3.55) 0% 8.80 (0.01) 0%
2018 3,366.90 (4.05) 0% 8.40 (0.01) 0%
2019 3,614.30 (3.48) 0% 14.20 (0.00) 0%
2020 3,616 (3.46) 0% 19 (0.00) 0%
2021 3,615.30 (4.08) 0% 18.20 (0.01) 0%
2022 3,831.60 (4.60) 0% 16.20 (0.02) 0%
2023 3,962.10 (0.96) 0% 0.00 (0.00) 103%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,897,1341,668,1481,604,8641,448,8476,618,9925,248,0844,441,9654,601,4034,079,4253,457,9663,480,4624,054,9343,552,3482,525,199
Tổng lợi nhuận trước thuế7,1803,6003,9813,60018,36115,8981,32120,62618,6201,03720715,07714,429608
Lợi nhuận sau thuế 5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,7442,8803,1842,88014,68912,7911,08616,30114,62151120712,11313,198608
Tổng tài sản1,532,9871,789,7471,791,1161,840,6121,532,9871,655,1341,799,7221,456,6561,840,1591,550,7671,282,2611,451,1971,455,5331,309,797
Tổng nợ1,027,4531,289,9581,294,2061,341,5871,027,4531,158,9901,316,368958,1391,344,1931,069,422801,3581,044,2171,060,406927,863
Vốn chủ sở hữu505,533499,789496,909499,025505,533496,145483,354498,517495,966481,345480,903406,980395,127381,934


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |