CTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt Nam (vhe)

3.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.10
3
3.10
2.90
84,000
10.8K
0.1K
46.3x
0.3x
1% # 1%
1.6
123 Bi
33 Mi
375,623
3.9 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 116,500 3.10 79,700
2.80 104,000 3.20 64,100
0.00 0 3.30 71,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 58.90 (1.10) 35.9%
MSN 63.90 (-0.10) 26.9%
SAB 46.50 (-0.50) 18.5%
KDC 48.70 (-0.10) 5.3%
SBT 20.75 (0.00) 4.1%
DBC 16.10 (0.00) 2.8%
BHN 29.00 (-0.85) 2.7%
VCF 290.60 (5.60) 2.3%
PAN 20.90 (-0.10) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 3 -0.10 1,000 1,000
09:37 3 -0.10 400 1,400
09:48 3 -0.10 600 2,000
10:10 3 -0.10 10,200 12,200
10:17 3 -0.10 500 12,700
10:37 3.10 0 100 12,800
10:41 3 -0.10 100 12,900
10:54 3 -0.10 200 13,100
11:10 3 -0.10 2,000 15,100
13:10 3 -0.10 1,000 16,100
13:11 3 -0.10 15,000 31,100
13:12 3.10 0 1,000 32,100
13:20 3 -0.10 2,900 35,000
13:31 3.10 0 2,400 37,400
14:10 3 -0.10 5,000 42,400
14:17 3 -0.10 1,100 43,500
14:24 3.10 0 300 43,800
14:25 3 -0.10 1,500 45,300
14:27 2.90 -0.20 400 45,700
14:28 3 -0.10 1,500 47,200
14:49 3.10 0 36,800 84,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.21) 0% 6 (0.01) 0%
2019 0 (0.14) 0% 10.72 (0.01) 0%
2020 110 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2021 233 (0.23) 0% 8 (0.00) 0%
2022 265 (0.27) 0% 3 (0.00) 0%
2023 280 (0.16) 0% 2 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV116,03348,887212,820156,970534,711436,107314,426265,381231,110126,931143,576208,00690,6636,383
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2033,22814,2551,44522,1302,3352,0421,8572,6981,06311,2967,08510,02636
Lợi nhuận sau thuế 2,5252,58011,3821,15517,6421,9341,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4752,58011,3381,15417,5471,8841,6271,4312,1188289,0355,6588,02129
Tổng tài sản620,159620,766593,749538,476620,159494,111412,444380,618397,239233,076173,971157,832113,00826,248
Tổng nợ243,233246,365221,929178,835243,233135,62578,36148,16373,08168,89363,22956,12516,9596,220
Vốn chủ sở hữu376,926374,401371,820359,641376,926358,486334,083332,456324,158164,183110,742101,70796,04920,029


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |