CTCP Kỹ thuật và Ôtô Trường Long (htl)

18.35
-0.05
(-0.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
18.40
18.15
18.40
17.70
10,900
19.8K
3.3K
5.6x
0.9x
9% # 17%
1.8
221 Bi
12 Mi
7,208
21.5 - 9.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.70 800 18.35 1,100
17.65 1,100 18.40 1,400
17.60 2,000 18.55 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 45.90 (0.90) 67.9%
DGW 63.20 (-0.80) 12.5%
HHS 10.95 (-0.25) 4.5%
VFG 81.30 (0.30) 3.9%
PET 27.95 (0.25) 3.5%
SGT 13.40 (-0.10) 2.3%
SMC 16.45 (-0.65) 1.5%
VPG 14.20 (-0.10) 1.4%
GMA 53.60 (0.00) 1.3%
CLM 85.00 (-6.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:27 18 -1.05 3,300 3,300
09:30 18 -1.05 200 3,500
09:31 18 -1.05 800 4,300
09:32 17.90 -1.15 2,200 6,500
09:50 17.80 -1.25 100 6,600
09:53 17.80 -1.25 700 7,300
09:56 17.80 -1.25 1,200 8,500
10:10 17.70 -1.35 1,600 10,100
10:14 17.70 -1.35 200 10,300
10:15 17.80 -1.25 300 10,600
10:16 18.40 -0.65 100 10,700
11:10 18.35 -0.70 100 10,800
11:14 18.35 -0.70 100 10,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,020.28 (0.81) 0% 29.64 (0.03) 0%
2018 917.69 (0.79) 0% 26.75 (0.01) 0%
2019 806.56 (0.82) 0% 14.12 (0.02) 0%
2020 666.55 (0.78) 0% 9.15 (0.02) 0%
2021 891.34 (0.91) 0% 17.31 (0.03) 0%
2022 785 (1.05) 0% 15 (0.04) 0%
2023 614.25 (0.10) 0% 9.97 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV63,768302,306146,188120,753657,5251,047,201905,794781,423823,490785,576805,7961,217,3391,706,7091,031,337
Tổng lợi nhuận trước thuế3,22137,3373,3785,46448,59846,36033,98628,32426,9658,43935,08268,739173,62873,310
Lợi nhuận sau thuế 2,60329,8152,6954,16938,32337,00227,02223,12420,6255,65226,70453,198135,33862,459
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,60329,8152,6954,16938,32337,00227,02223,12320,6255,65226,70453,198135,33862,459
Tổng tài sản420,151448,208340,654318,975448,195357,492337,758360,154379,615429,533539,257346,096442,788343,073
Tổng nợ182,797189,076111,25092,103189,444125,140136,408173,825186,410232,531323,907121,453235,342195,842
Vốn chủ sở hữu237,355259,132229,403226,871258,751232,352201,350186,329193,205197,002215,350224,644207,446147,231


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |