CTCP Nam Việt (nav)

17.30
0.55
(3.28%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.75
16.80
17.30
16.10
3,400
13.9k
2.5k
6.6 lần
1.2 lần
17% # 18%
1.5
134 tỷ
8 triệu
2,974
17.9 - 11.8
8 tỷ
111 tỷ
6.9%
93.56%
25 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 2,000 17.30 2,100
16.25 500 17.45 2,200
16.20 2,100 17.50 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (21 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 60.50 (-1.50) 60.7%
VGC 54.20 (-1.70) 16.6%
FRT 161.00 (-1.30) 15.0%
CTF 30.25 (0.15) 1.9%
AST 59.70 (-0.40) 1.8%
SVC 25.70 (0.10) 1.2%
HAX 14.90 (-0.70) 1.0%
BTT 33.00 (0.00) 0.3%
COM 33.75 (1.75) 0.3%
HTC 24.50 (-2.60) 0.3%
CCI 21.10 (-0.90) 0.3%
SFC 20.55 (0.15) 0.2%
CIA 9.80 (-0.20) 0.1%
CMV 9.20 (0.00) 0.1%
NAV 17.30 (0.55) 0.1%
TMC 8.20 (-0.70) 0.1%
PNC 9.00 (0.00) 0.1%
SVN 3.50 (0.00) 0.0%
TMX 7.50 (0.00) 0.0%
VTJ 3.50 (0.00) 0.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:57 16.10 -0.65 1,000 1,000
13:39 16.90 0.15 100 1,100
14:10 17.30 0.55 2,000 3,100
14:18 17.30 0.55 300 3,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 57.06 (0.10) 0% 1.23 (0.00) 0%
2018 66.70 (0.09) 0% 15.50 (0.02) 0%
2019 77 (0.11) 0% 0.01 (0.01) 144%
2020 106 (0.07) 0% 0.02 (0.02) 165%
2021 0 (0.06) 0% 0 (0.02) 0%
2023 65 (0.07) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV8,85627,62734,33231,033129,325100,57061,29570,805105,23289,913102,099105,972178,262208,580
Tổng lợi nhuận trước thuế2,4127,6978,8403,23323,37426,15620,07327,08614,41814,9972,671-12,0867,1759,308
Lợi nhuận sau thuế 1,9307,5388,1072,58721,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,689
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9307,5388,1072,58721,10723,19818,47024,71414,41814,9972,671-12,0866,3777,689
Tổng tài sản119,163120,672121,847113,840120,672113,575180,820180,525187,351169,891135,382128,780164,802164,742
Tổng nợ7,6745,3747,1686,7105,3805,13878,78569,29081,49072,65552,38848,35065,08666,183
Vốn chủ sở hữu111,489115,298114,679107,130115,292108,437102,035111,235105,86197,23682,99480,43099,71698,559


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |