CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (ppy)

8.90
-0.30
(-3.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
8.90
8.90
8.90
800
17.0k
1.2k
7.6 lần
0.5 lần
3% # 7%
0.9
86 tỷ
9 triệu
2,168
10.1 - 7.8
292 tỷ
159 tỷ
183.1%
35.32%
16 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 200 9.30 600
8.90 400 9.50 5,700
8.80 500 10.00 600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (53 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 41.00 (0.70) 56.5%
DGW 63.00 (-0.90) 12.4%
HHS 10.20 (-0.45) 4.3%
VFG 67.90 (-1.50) 3.4%
PET 27.85 (1.80) 3.2%
SGT 12.95 (-0.50) 2.3%
VPG 15.60 (0.05) 1.5%
SMC 13.35 (-0.50) 1.2%
GMA 48.80 (0.00) 1.1%
SHN 6.90 (-0.20) 1.1%
TLH 7.79 (-0.25) 1.0%
CLM 77.30 (0.00) 1.0%
PSH 6.74 (-0.16) 1.0%
PSD 13.60 (0.20) 0.8%
TSC 3.13 (-0.07) 0.7%
PCT 9.90 (-0.10) 0.6%
AMV 3.50 (-0.10) 0.5%
ABS 5.26 (-0.13) 0.5%
AAV 6.50 (0.50) 0.5%
JVC 3.54 (-0.17) 0.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:21 8.90 0 800 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,310.30 (1.64) 0% 14 (0.01) 0%
2018 1,587.60 (2.11) 0% 17.80 (0.02) 0%
2019 2,154 (2.08) 0% 16.50 (0.02) 0%
2020 1,972 (1.47) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,597.50 (2.03) 0% 0 (0.02) 0%
2022 1,818 (4.24) 0% 0 (0.02) 0%
2023 3,240.09 (2.12) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,235,4691,207,8421,082,6921,086,3104,415,4104,237,8502,030,4131,473,3052,080,8032,110,5691,636,3171,320,0731,752,2612,605,756
Tổng lợi nhuận trước thuế4,2828486,1852,24612,77830,87121,06811,62422,26422,40617,76626,19522,06513,904
Lợi nhuận sau thuế 3,4999665,0501,81010,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,099
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,4999665,0501,81010,62824,74816,8499,76918,38518,59414,17221,64017,30211,099
Tổng tài sản450,723396,884349,073358,673396,880304,868260,412222,415222,034204,535224,805188,503154,520126,614
Tổng nợ291,534241,190194,766209,416241,190144,483122,83491,83993,01584,459113,43373,41145,06724,243
Vốn chủ sở hữu159,189155,694154,307149,257155,690160,385137,578130,576129,018120,076111,372115,092109,453102,372


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |