CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ (pse)

11.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.30
11.30
11.30
11.30
8,700
13.4K
0.8K
13.8x
0.8x
3% # 6%
0.8
141 Bi
13 Mi
9,545
12.9 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.20 3,000 11.30 2,200
11.10 500 11.40 2,400
11.00 1,900 11.50 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 125.40 (0.00) 51.7%
DCM 39.10 (-0.30) 22.7%
DPM 37.05 (-0.50) 15.9%
DHB 11.50 (-0.50) 3.5%
LAS 27.10 (-1.20) 3.5%
BFC 45.25 (0.65) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:15 11.30 0.20 200 200
10:19 11.30 0.20 1,400 1,600
13:10 11.30 0.20 2,300 3,900
13:25 11.30 0.20 4,600 8,500
14:45 11.30 0.20 200 8,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 2,443 (2.19) 0% 16.82 (0.02) 0%
2018 2,364 (2.41) 0% 7.99 (0.01) 0%
2019 2,600 (1.94) 0% 8.66 (0.01) 0%
2020 2,444.47 (1.86) 0% 8.12 (0.01) 0%
2021 2,019.94 (3.13) 0% 0.01 (0.06) 933%
2022 4,351 (3.79) 0% 24.04 (0.02) 0%
2023 4,363 (1.59) 0% 24.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV658,077638,102950,376932,8163,176,3313,788,5923,127,7761,861,3901,941,7332,414,6972,123,3642,188,7102,695,4242,845,605
Tổng lợi nhuận trước thuế2,515-2,0247,0056,53215,45126,82770,26914,34613,75416,24916,67729,31535,19738,322
Lợi nhuận sau thuế 2,012-1,8265,6045,14412,07321,31455,96511,26010,89012,89812,89523,35327,28429,570
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,509-1,3694,2035,93212,07321,31446,87711,26010,89012,89812,89523,35327,28429,570
Tổng tài sản334,524281,151533,680403,945281,151314,264324,366250,709246,039350,909208,794224,513280,768272,171
Tổng nợ166,682114,918365,986221,984114,918138,940134,84295,78589,809193,16847,72965,014119,152109,000
Vốn chủ sở hữu167,842166,233167,693181,960166,233175,325189,523154,924156,230157,741161,065159,499161,615163,171


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |