CTCP Bao bì và In Nông nghiệp (inn)

52.30
-0.50
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.80
52.50
52.50
51.30
2,800
37.8K
5.8K
9.1x
1.4x
10% # 15%
0.8
941 Bi
18 Mi
8,662
52.9 - 33.0
335 Bi
681 Bi
49.2%
67.02%
108 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
51.20 100 52.30 2,000
50.30 1,000 52.40 1,000
50.10 2,000 52.50 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 107.00 (0.00) 32.6%
NTP 63.90 (1.40) 30.4%
AAA 11.10 (-0.30) 16.4%
DNP 19.60 (-0.80) 9.1%
INN 52.30 (-0.50) 3.6%
SVI 63.50 (0.00) 3.1%
HII 6.04 (-0.23) 1.7%
TPP 9.60 (0.00) 1.6%
MCP 27.80 (0.35) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 52.50 -0.30 200 200
11:12 52.50 -0.30 100 300
11:26 52.50 -0.30 100 400
13:11 52.50 -0.30 100 500
13:40 52.50 -0.30 100 600
13:44 52.40 -0.40 300 900
13:47 51.30 -1.50 200 1,100
13:50 52.40 -0.40 100 1,200
14:10 52.30 -0.50 1,600 2,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 900 (0.98) 0% 90 (0.07) 0%
2018 960 (1.16) 0% 91 (0.08) 0%
2019 1,150 (1.31) 0% 97 (0.09) 0%
2020 1,050 (1.21) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,350 (1.54) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,500 (1.71) 0% 0 (0.08) 0%
2023 1,650 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV371,815489,768384,780318,4251,533,2661,710,6861,538,7961,210,7741,310,0171,164,935978,332883,288763,175628,455
Tổng lợi nhuận trước thuế30,20535,07028,06224,983113,101103,18988,62183,643107,35395,92390,91389,12575,58459,283
Lợi nhuận sau thuế 24,16436,81622,44919,98799,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,28358,99946,284
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,16436,81622,44919,98799,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,28358,99946,284
Tổng tài sản1,015,7231,089,3801,020,324875,4501,089,704992,7491,122,460802,554792,415653,755554,368491,379397,805341,105
Tổng nợ335,000432,418400,152277,652432,742400,678572,430283,850298,154204,952206,468189,619139,784117,414
Vốn chủ sở hữu680,723656,961620,172597,798656,961592,071550,030518,704494,261448,803347,900301,760258,021223,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |