CTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (psd)

13.40
0.20
(1.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
13.40
13.50
13.40
6,000
11.0K
1.2K
11.4x
1.2x
2% # 11%
1.1
684 Bi
52 Mi
49,630
14.7 - 11.4
2,625 Bi
567 Bi
462.6%
17.77%
53 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 7,000 13.40 5,400
13.10 3,300 13.50 24,800
13.00 53,800 13.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 45.90 (0.90) 67.9%
DGW 63.20 (-0.80) 12.5%
HHS 10.95 (-0.25) 4.5%
VFG 81.30 (0.30) 3.9%
PET 27.95 (0.25) 3.5%
SGT 13.40 (-0.10) 2.3%
SMC 16.45 (-0.65) 1.5%
VPG 14.20 (-0.10) 1.4%
GMA 53.60 (0.00) 1.3%
CLM 85.00 (-6.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:14 13.50 -0.10 200 200
09:45 13.50 -0.10 100 300
10:10 13.40 -0.20 2,200 2,500
10:18 13.40 -0.20 1,000 3,500
10:26 13.40 -0.20 2,500 6,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 5,800 (6.45) 0% 64 (0.07) 0%
2018 5,700 (5.64) 0% 59 (0.06) 0%
2019 6,000 (5.76) 0% 65.60 (0.05) 0%
2020 6,000 (8.39) 0% 45.60 (0.05) 0%
2021 9,000 (8.80) 0% 96 (0.14) 0%
2022 10,000 (8.96) 0% 129.60 (0.11) 0%
2023 10,500 (1.88) 0% 120 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV1,494,8561,754,7151,731,0561,567,3196,937,8948,956,4968,804,4248,393,0605,764,7935,637,0096,453,2775,906,3345,689,2496,279,027
Tổng lợi nhuận trước thuế25,39329,93216,8398,51483,203138,572193,91877,36863,14279,85087,95974,24285,166116,527
Lợi nhuận sau thuế 20,10323,02812,9114,73163,322112,881138,76345,97646,17063,78669,54261,53167,46989,646
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ20,09422,81012,7164,68762,198112,527143,50156,02847,59664,81566,09061,53167,46989,646
Tổng tài sản3,192,0903,144,8372,959,7033,076,3923,116,8993,430,8512,586,6142,420,4401,953,1842,189,1412,470,0972,621,1492,360,9702,574,840
Tổng nợ2,624,7072,597,5172,391,3722,537,9222,569,6182,919,8032,156,8532,069,8881,613,6681,874,1762,177,3202,375,2912,128,8092,355,519
Vốn chủ sở hữu567,383547,320568,331538,470547,280511,048429,760350,552339,516314,964292,777245,858232,162219,321


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |