CTCP khoáng sản Bắc Kạn (bkc)

14
0.10
(0.72%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.90
14
14.10
13.80
12,800
20.2K
4.5K
9.8x
2.2x
12% # 22%
2.4
518 Bi
23 Mi
20,787
93.3 - 6.2
192 Bi
237 Bi
80.9%
55.29%
144 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.90 600 14.00 400
13.10 400 14.20 3,400
13.00 300 14.40 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.20 (-0.10) 35.7%
PVD 19.00 (0.50) 28.5%
HGM 132.70 (3.60) 11.3%
MVB 16.60 (0.00) 6.2%
KSB 13.45 (-0.20) 5.1%
TMB 50.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.10) 2.1%
NNC 40.90 (-0.60) 1.9%
DHA 47.50 (0.00) 1.6%
PVB 21.00 (0.20) 1.6%
BKC 14.00 (0.10) 1.5%
TVD 8.60 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 14 0.10 900 900
09:19 14 0.10 100 1,000
10:19 14 0.10 1,500 2,500
10:32 14 0.10 400 2,900
10:40 14 0.10 400 3,300
10:44 13.80 -0.10 100 3,400
11:21 14 0.10 300 3,700
13:24 14 0.10 500 4,200
13:25 14 0.10 500 4,700
13:26 14 0.10 500 5,200
13:27 14 0.10 500 5,700
13:31 14 0.10 500 6,200
13:41 13.90 0 600 6,800
13:56 13.90 0 400 7,200
14:10 14 0.10 1,000 8,200
14:12 14.10 0.20 100 8,300
14:15 14 0.10 400 8,700
14:27 14 0.10 400 9,100
14:28 14 0.10 200 9,300
14:31 14 0.10 300 9,600
14:32 14 0.10 1,100 10,700
14:33 14 0.10 500 11,200
14:49 14 0.10 1,600 12,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 160 (0.18) 0% 15.60 (0.00) 0%
2018 310 (0.18) 0% 9.36 (-0.00) -0%
2019 268.50 (0.24) 0% 12 (0.01) 0%
2020 266.60 (0.21) 0% 0.72 (-0.02) -3%
2021 459.90 (0.38) 0% 23.70 (0.00) 0%
2022 407.50 (0.24) 0% 7.95 (0.00) 0%
2023 369.60 (0.07) 0% 4.51 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV229,255136,46098,05923,363487,138567,481439,951240,299377,972214,695235,186180,631182,920154,083
Tổng lợi nhuận trước thuế37,01348,35413,3422,473101,18265,0676,0542,9684,529-23,03016,733-4,7974,2355,762
Lợi nhuận sau thuế 29,81538,68310,6731,97981,15151,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0044,943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ29,36238,68310,6731,97980,69751,8695,1292,9684,529-23,03012,773-8,9963,0045,074
Tổng tài sản639,242488,332496,613469,809639,242428,047368,458385,043422,438388,469361,473295,358266,685266,058
Tổng nợ276,839166,068249,033232,902276,839193,119185,398207,113286,011256,571206,545153,203115,533115,059
Vốn chủ sở hữu362,404322,264247,580236,907362,404234,928183,059177,930136,427131,898154,928142,155151,151151,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |