CTCP Đá Núi Nhỏ (nnc)

40.90
-0.60
(-1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.50
40.50
42.60
40
35,900
19.2K
2.9K
10.7x
1.6x
13% # 15%
0.7
676 Bi
22 Mi
26,297
32.5 - 16.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
40.00 1,100 40.90 200
39.90 200 40.95 1,000
39.85 400 41.00 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.20 (-0.10) 35.7%
PVD 19.00 (0.50) 28.5%
HGM 132.70 (3.60) 11.3%
MVB 16.60 (0.00) 6.2%
KSB 13.45 (-0.20) 5.1%
TMB 50.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.10) 2.1%
NNC 40.90 (-0.60) 1.9%
DHA 47.50 (0.00) 1.6%
PVB 21.00 (0.20) 1.6%
BKC 14.00 (0.10) 1.5%
TVD 8.60 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 40.50 -1 300 300
09:25 42.60 1.10 100 400
10:10 41.10 -0.40 200 600
10:37 41.05 -0.45 100 700
10:43 41 -0.50 200 900
10:45 40.80 -0.70 1,000 1,900
10:46 41 -0.50 300 2,200
10:51 40.60 -0.90 1,600 3,800
10:55 40.60 -0.90 100 3,900
10:57 40.60 -0.90 100 4,000
10:59 40.60 -0.90 200 4,200
11:10 40.35 -1.15 1,100 5,300
11:11 40.50 -1 100 5,400
11:12 40.60 -0.90 100 5,500
11:15 40.50 -1 100 5,600
11:17 40.50 -1 100 5,700
11:18 40.50 -1 100 5,800
11:19 40.45 -1.05 100 5,900
11:20 40.60 -0.90 800 6,700
11:24 40.50 -1 600 7,300
11:27 40.40 -1.10 200 7,500
11:28 40.40 -1.10 100 7,600
11:31 40.30 -1.20 400 8,000
11:32 40.60 -0.90 500 8,500
11:33 40.30 -1.20 900 9,400
13:10 40.60 -0.90 100 9,500
13:18 40.65 -0.85 100 9,600
13:19 40.60 -0.90 800 10,400
13:20 40.60 -0.90 100 10,500
13:22 40.65 -0.85 300 10,800
13:28 40.50 -1 500 11,300
13:29 40.50 -1 200 11,500
13:33 40.50 -1 500 12,000
13:34 40.50 -1 100 12,100
13:40 40.50 -1 300 12,400
13:41 40.50 -1 400 12,800
13:42 40.70 -0.80 400 13,200
13:47 40.45 -1.05 300 13,500
13:48 40.30 -1.20 2,600 16,100
13:49 40.30 -1.20 200 16,300
13:51 41.25 -0.25 100 16,400
13:55 40.40 -1.10 100 16,500
13:56 40.40 -1.10 300 16,800
13:57 40.40 -1.10 100 16,900
13:59 40.35 -1.15 500 17,400
14:10 41.30 -0.20 1,900 19,300
14:14 40.40 -1.10 600 19,900
14:15 40.40 -1.10 100 20,000
14:16 40.40 -1.10 300 20,300
14:17 41.30 -0.20 100 20,400
14:21 40.50 -1 300 20,700
14:26 40.30 -1.20 1,300 22,000
14:28 40.30 -1.20 400 22,400
14:29 41.25 -0.25 300 22,700
14:30 40.30 -1.20 400 23,100
14:31 40.30 -1.20 100 23,200
14:32 40 -1.50 3,000 26,200
14:33 41.05 -0.45 900 27,100
14:49 40.90 -0.60 8,800 35,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 580.26 (0.58) 0% 200.81 (0.19) 0%
2018 614.41 (0.58) 0% 220.05 (0.19) 0%
2019 615 (0.52) 0% 0.05 (0.12) 245%
2020 416.02 (0.40) 0% 0 (0.11) 0%
2021 247 (0.16) 0% 0.01 (0.04) 386%
2023 137 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV129,062100,27391,48170,131390,948280,070175,94180,580159,042401,541516,457577,127581,906583,753
Tổng lợi nhuận trước thuế55,82652,04043,93620,307172,10877,73545,38650,54045,030136,696151,694229,648237,805231,730
Lợi nhuận sau thuế 44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,06942,55935,14816,245138,02262,60737,27241,67838,622110,751122,730185,809190,636184,881
Tổng tài sản658,943612,107570,114509,368658,943485,885431,434392,326354,494379,609386,952446,985569,328494,444
Tổng nợ134,285127,546102,36173,579134,28564,90757,06952,00752,93694,79594,431113,978100,37687,448
Vốn chủ sở hữu524,658484,561467,753435,790524,658420,978374,365340,319301,558284,814292,521333,007468,952406,996


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |