CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương (ksb)

13.45
-0.20
(-1.47%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.65
13.40
13.55
13.30
408,800
23.1K
0.5K
34.5x
0.7x
1% # 2%
1.5
1,819 Bi
115 Mi
1,708,800
23.5 - 14.0
2,277 Bi
2,651 Bi
85.9%
53.79%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 2,000 13.45 22,700
13.30 4,000 13.50 60,500
13.25 12,300 13.55 10,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
27,000 27,100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 34.20 (-0.10) 35.7%
PVD 19.00 (0.50) 28.5%
HGM 132.70 (3.60) 11.3%
MVB 16.60 (0.00) 6.2%
KSB 13.45 (-0.20) 5.1%
TMB 50.50 (0.00) 3.0%
PVC 12.10 (0.10) 2.1%
NNC 40.90 (-0.60) 1.9%
DHA 47.50 (0.00) 1.6%
PVB 21.00 (0.20) 1.6%
BKC 14.00 (0.10) 1.5%
TVD 8.60 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 13.35 -0.30 13,800 13,800
09:21 13.35 -0.30 900 14,700
09:23 13.35 -0.30 30,200 44,900
09:26 13.35 -0.30 5,000 49,900
09:27 13.40 -0.25 7,000 56,900
09:29 13.40 -0.25 500 57,400
09:31 13.40 -0.25 400 57,800
09:32 13.40 -0.25 200 58,000
09:33 13.40 -0.25 200 58,200
09:35 13.40 -0.25 200 58,400
09:40 13.40 -0.25 200 58,600
09:41 13.40 -0.25 300 58,900
09:48 13.40 -0.25 300 59,200
09:52 13.35 -0.30 2,000 61,200
09:54 13.40 -0.25 1,500 62,700
09:57 13.40 -0.25 500 63,200
09:58 13.40 -0.25 6,400 69,600
09:59 13.40 -0.25 100 69,700
10:10 13.30 -0.35 1,900 71,600
10:15 13.30 -0.35 8,500 80,100
10:16 13.40 -0.25 2,000 82,100
10:27 13.35 -0.30 700 82,800
10:28 13.35 -0.30 300 83,100
10:41 13.30 -0.35 2,000 85,100
10:52 13.40 -0.25 100 85,200
11:10 13.45 -0.20 14,700 99,900
11:17 13.50 -0.15 300 100,200
11:18 13.50 -0.15 2,400 102,600
11:29 13.45 -0.20 800 103,400
11:32 13.45 -0.20 900 104,300
13:10 13.40 -0.25 5,500 109,800
13:13 13.40 -0.25 600 110,400
13:15 13.35 -0.30 4,000 114,400
13:22 13.40 -0.25 1,600 116,000
13:28 13.35 -0.30 1,000 117,000
13:31 13.35 -0.30 3,000 120,000
13:32 13.35 -0.30 1,000 121,000
13:35 13.35 -0.30 100 121,100
13:38 13.35 -0.30 1,900 123,000
13:45 13.40 -0.25 9,400 132,400
13:46 13.40 -0.25 600 133,000
13:48 13.40 -0.25 10,000 143,000
13:49 13.45 -0.20 9,900 152,900
13:50 13.45 -0.20 100 153,000
13:52 13.45 -0.20 5,000 158,000
13:56 13.45 -0.20 5,000 163,000
13:58 13.40 -0.25 200 163,200
13:59 13.40 -0.25 8,000 171,200
14:10 13.30 -0.35 35,100 206,300
14:12 13.30 -0.35 10,000 216,300
14:14 13.40 -0.25 10,000 226,300
14:16 13.30 -0.35 9,000 235,300
14:17 13.35 -0.30 5,000 240,300
14:20 13.30 -0.35 5,000 245,300
14:21 13.30 -0.35 4,000 249,300
14:23 13.30 -0.35 15,000 264,300
14:24 13.35 -0.30 10,000 274,300
14:25 13.35 -0.30 5,500 279,800
14:26 13.35 -0.30 700 280,500
14:28 13.30 -0.35 900 281,400
14:30 13.35 -0.30 10,000 291,400
14:31 13.30 -0.35 4,100 295,500
14:32 13.35 -0.30 13,100 308,600
14:33 13.35 -0.30 100 308,700
14:49 13.45 -0.20 100,100 408,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,025 (1.10) 0% 240 (0.28) 0%
2018 1,168.30 (1.17) 0% 320 (0.33) 0%
2019 1,400 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2020 1,476.40 (1.32) 0% 320 (0.33) 0%
2021 1,200 (0.88) 0% 280 (0.25) 0%
2022 1,200 (0.86) 0% 280 (0.15) 0%
2023 980 (0.11) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV180,957259,907143,112126,905710,881401,275528,627859,150884,2731,322,9321,315,2911,169,7331,098,763849,803
Tổng lợi nhuận trước thuế41,04545,56343,79443,088173,49083,693105,279184,093301,305401,953415,175409,006347,238258,275
Lợi nhuận sau thuế 39,99235,44542,99335,901154,33152,96373,766152,083252,813327,762330,135327,216277,209205,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,07235,51543,06735,981154,63653,08073,766152,083252,813327,762330,135327,143277,209205,762
Tổng tài sản5,170,4055,075,5824,997,1744,975,1695,170,4054,927,3134,276,6404,242,7723,984,8553,924,8513,959,3262,896,7731,430,530973,706
Tổng nợ2,391,7312,331,3262,281,3942,293,5092,391,7312,276,5242,278,9042,301,9112,196,9982,340,8832,669,9821,875,668672,123364,476
Vốn chủ sở hữu2,778,6742,744,2562,715,7802,681,6602,778,6742,650,7881,997,7371,940,8611,787,8561,583,9671,289,3431,021,106758,407609,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |