CTCP Thuận Đức (tdp)

27.60
-1.10
(-3.83%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.70
28.80
28.80
27.60
281,900
11.6K
1.1K
29.8x
2.9x
3% # 10%
0.6
3,000 Bi
110 Mi
108,023
36.2 - 28.6
2,922 Bi
1,024 Bi
285.3%
25.96%
626 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.60 500 28.60 300
27.30 1,300 28.70 3,100
27.25 1,300 28.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,700 10,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 26.20 (-0.90) 46.4%
DGC 36.85 (-1.10) 16.9%
DCM 29.55 (-0.15) 8.5%
DPM 22.60 (-0.10) 6.2%
BMP 150.00 (-1.30) 5.6%
NTP 48.50 (0.10) 5.0%
PHR 55.20 (-1.80) 2.9%
CSV 21.50 (-0.60) 1.9%
DPR 35.75 (-0.05) 1.5%
TDP 27.60 (-1.10) 1.4%
AAA 6.78 (0.07) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 49.60 (-3.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 28.80 0.10 100 100
11:10 28 -0.70 26,000 26,100
11:11 28 -0.70 17,800 43,900
11:12 28 -0.70 4,500 48,400
11:14 28 -0.70 6,100 54,500
11:15 28 -0.70 13,400 67,900
11:16 28 -0.70 3,000 70,900
11:17 28 -0.70 6,700 77,600
11:18 28 -0.70 11,900 89,500
11:19 28 -0.70 13,900 103,400
11:20 27.95 -0.75 600 104,000
11:24 27.95 -0.75 3,300 107,300
11:25 28 -0.70 9,300 116,600
11:26 28 -0.70 3,300 119,900
11:27 28 -0.70 16,300 136,200
11:28 28 -0.70 13,400 149,600
11:29 28 -0.70 6,700 156,300
11:30 28 -0.70 16,000 172,300
14:17 28 -0.70 9,000 181,300
14:18 28 -0.70 8,600 189,900
14:19 28 -0.70 1,700 191,600
14:20 28 -0.70 5,800 197,400
14:21 28 -0.70 21,900 219,300
14:22 28 -0.70 17,200 236,500
14:24 28 -0.70 19,600 256,100
14:25 28 -0.70 20,000 276,100
14:26 28 -0.70 5,100 281,200
14:27 28.70 0 600 281,800
14:49 27.60 -1.10 100 281,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.75) 0% 25 (0.04) 0%
2019 1,100 (1.20) 0% 42 (0.06) 0%
2020 1,450 (1.38) 0% 94 (0.07) 0%
2021 1,968 (2.44) 0% 88 (0.09) 0%
2022 3,100 (3.21) 0% 90 (0.09) 0%
2023 3,932 (0.90) 0% 95 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,293,4991,277,8901,119,5591,060,5244,751,4714,379,1183,819,7243,247,7092,440,1201,375,8441,196,749746,411521,928293,841
Tổng lợi nhuận trước thuế32,24943,93035,41621,809133,404128,66970,521123,382110,48795,26477,56145,39721,9079,902
Lợi nhuận sau thuế 22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,77034,79825,76415,30098,63393,91842,34493,74586,81972,70861,89036,08817,4899,265
Tổng tài sản4,470,7644,211,7094,034,7233,991,6554,470,7643,943,9163,671,1893,321,1012,739,0861,830,1481,611,942886,231651,599490,292
Tổng nợ3,351,9823,115,6972,973,7552,956,4513,351,9822,924,0132,815,1182,507,3732,018,7431,199,2441,053,459582,338383,794349,976
Vốn chủ sở hữu1,118,7821,096,0121,060,9681,035,2041,118,7821,019,904856,071813,727720,343630,904558,484303,893267,805140,316


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |