CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

35.75
-0.05
(-0.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
35.80
35.50
35.90
35.50
88,700
37.5K
3.2K
11.5x
1.0x
6% # 9%
1.3
3,219 Bi
87 Mi
620,961
52.5 - 34.7
1,228 Bi
3,255 Bi
37.7%
72.61%
326 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.60 100 35.75 12,500
35.55 100 35.80 800
35.50 1,400 35.85 8,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,500 22,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.60 (-0.30) 22.7%
PHR 55.20 (-1.80) 20.1%
DPR 35.75 (-0.05) 10.4%
RTB 24.00 (-0.50) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 10.00 (-0.10) 7.8%
TRC 74.50 (-0.40) 6.5%
CSM 14.20 (0.00) 4.2%
HRC 34.95 (0.00) 3.6%
DRI 12.80 (0.00) 2.8%
SRC 37.60 (-0.40) 2.3%
TNC 31.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 35.50 -0.30 1,000 1,000
09:39 35.50 -0.30 1,100 2,100
09:42 35.55 -0.25 1,000 3,100
09:44 35.90 0.10 100 3,200
09:47 35.80 0 100 3,300
09:57 35.80 0 400 3,700
10:10 35.80 0 300 4,000
10:17 35.75 -0.05 100 4,100
10:23 35.75 -0.05 1,000 5,100
10:26 35.70 -0.10 100 5,200
10:27 35.70 -0.10 100 5,300
10:29 35.65 -0.15 3,500 8,800
10:32 35.65 -0.15 2,000 10,800
10:34 35.75 -0.05 100 10,900
10:40 35.75 -0.05 100 11,000
10:48 35.75 -0.05 2,000 13,000
10:51 35.75 -0.05 900 13,900
10:52 35.75 -0.05 100 14,000
10:53 35.80 0 100 14,100
11:10 35.70 -0.10 600 14,700
11:13 35.80 0 1,900 16,600
11:15 35.80 0 1,800 18,400
11:18 35.80 0 100 18,500
11:19 35.80 0 500 19,000
11:26 35.80 0 100 19,100
13:10 35.70 -0.10 5,400 24,500
13:13 35.75 -0.05 2,000 26,500
13:30 35.75 -0.05 500 27,000
13:33 35.75 -0.05 1,000 28,000
13:34 35.75 -0.05 500 28,500
13:38 35.80 0 10,000 38,500
14:10 35.70 -0.10 1,000 39,500
14:13 35.70 -0.10 500 40,000
14:19 35.65 -0.15 5,800 45,800
14:20 35.65 -0.15 4,000 49,800
14:23 35.75 -0.05 100 49,900
14:24 35.75 -0.05 100 50,000
14:25 35.75 -0.05 100 50,100
14:26 35.75 -0.05 10,000 60,100
14:27 35.60 -0.20 5,000 65,100
14:28 35.60 -0.20 1,900 67,000
14:29 35.60 -0.20 5,000 72,000
14:31 35.60 -0.20 600 72,600
14:33 35.55 -0.25 1,100 73,700
14:49 35.75 -0.05 15,000 88,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 722.01 (1.07) 0% 191.25 (0.22) 0%
2018 781.70 (1.03) 0% 245.77 (0.24) 0%
2019 728.53 (1.03) 0% 229.79 (0.19) 0%
2020 721.05 (1.14) 0% 0 (0.21) 0%
2021 1,075.53 (1.22) 0% 0 (0.47) 0%
2022 910.06 (1.22) 0% 260.63 (0.28) 0%
2023 819.66 (0.33) 0% 819.66 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV457,524482,223201,572202,5851,343,9041,225,3131,041,9111,211,5411,217,8271,138,0411,033,2541,030,0801,069,930853,955
Tổng lợi nhuận trước thuế131,402191,92078,26495,382496,968377,688303,964350,101577,345269,345243,868301,644270,001189,309
Lợi nhuận sau thuế 121,371154,88161,98076,189414,420324,255254,105291,190472,578211,688191,164235,038224,854161,059
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ92,418137,26852,69965,324347,710261,993208,841247,965431,075177,939182,899235,348213,144153,450
Tổng tài sản4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,745,1604,488,1564,258,2574,164,8604,032,4903,775,3733,737,2573,659,5863,482,7143,447,727
Tổng nợ1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,343,0751,253,1811,203,9191,173,5691,289,9371,450,3241,459,3981,214,121858,843793,871
Vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,402,0853,234,9753,054,3382,991,2912,742,5532,325,0502,277,8582,445,4652,623,8712,653,855


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |