CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam (vrg)

12.90
-0.10
(-0.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
12.90
13
12.90
5,300
15.7K
2.3K
7.1x
1.0x
6% # 14%
1.7
417 Bi
26 Mi
33,397
31.0 - 14.5
621 Bi
407 Bi
152.5%
39.60%
127 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.90 400 13.00 3,000
12.80 100 13.50 200
12.60 1,400 14.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.60 (-0.30) 22.7%
PHR 55.20 (-1.80) 20.1%
DPR 35.75 (-0.05) 10.4%
RTB 24.00 (-0.50) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 10.00 (-0.10) 7.8%
TRC 74.50 (-0.40) 6.5%
CSM 14.20 (0.00) 4.2%
HRC 34.95 (0.00) 3.6%
DRI 12.80 (0.00) 2.8%
SRC 37.60 (-0.40) 2.3%
TNC 31.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:30 12.90 -0.10 100 100
11:33 13 0 100 200
13:10 13 0 1,100 1,300
13:15 13 0 3,300 4,600
13:59 12.90 -0.10 100 4,700
14:10 12.90 -0.10 200 4,900
14:34 12.90 -0.10 400 5,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 39.11 (0.03) 0% 1.70 (0.00) 0%
2018 14.87 (0.01) 0% 0.97 (0.00) 0%
2019 67.99 (0.05) 0% 30.01 (0.03) 0%
2020 77.31 (0.02) 0% 32.02 (0.01) 0%
2021 91.00 (0.02) 0% 35.41 (0.00) 0%
2022 396.16 (0.12) 0% 178.79 (0.05) 0%
2023 246.04 (0.02) 0% 88.79 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,67620,5839,4689,222133,948113,588548,836122,83217,82621,77854,4887,03831,2516,587
Tổng lợi nhuận trước thuế51,3331,434-5,535-1,19446,03881,778239,42962,9035,18713,03634,7241,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế 41,2861,434-5,535-1,19635,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,2861,434-5,535-1,19635,98958,691186,58849,9234,34711,05827,6061,9483,254-4,179
Tổng tài sản941,788895,270970,746993,847941,7881,028,5461,169,944699,880619,988653,664672,472445,859399,960394,252
Tổng nợ591,658586,428663,338587,732591,658621,234711,922380,454349,671377,151384,963185,957142,007139,552
Vốn chủ sở hữu350,130308,842307,408406,116350,130407,312458,022319,426270,318276,513287,508259,902257,953254,700


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |