CTCP Cao su Tây Ninh (trc)

74.50
-0.40
(-0.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
74.90
74.90
75.40
74.50
45,200
63.4K
7.5K
8.9x
1.1x
10% # 12%
1.5
1,977 Bi
30 Mi
113,695
87.4 - 36.2
317 Bi
1,877 Bi
16.9%
85.54%
260 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
74.40 2,400 74.80 200
74.30 100 75.30 200
74.10 5,100 75.40 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.60 (-0.30) 22.7%
PHR 55.20 (-1.80) 20.1%
DPR 35.75 (-0.05) 10.4%
RTB 24.00 (-0.50) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 10.00 (-0.10) 7.8%
TRC 74.50 (-0.40) 6.5%
CSM 14.20 (0.00) 4.2%
HRC 34.95 (0.00) 3.6%
DRI 12.80 (0.00) 2.8%
SRC 37.60 (-0.40) 2.3%
TNC 31.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 74.90 0 100 100
09:26 74.80 -0.10 100 200
09:27 74.60 -0.30 100 300
09:48 74.80 -0.10 200 500
09:52 74.90 0 200 700
09:55 75 0.10 2,900 3,600
10:10 74.90 0 800 4,400
10:20 75 0.10 800 5,200
10:23 75.40 0.50 500 5,700
10:25 74.90 0 10,000 15,700
10:26 74.90 0 1,200 16,900
10:38 74.90 0 700 17,600
10:46 74.90 0 100 17,700
11:19 75.40 0.50 100 17,800
11:28 75 0.10 300 18,100
11:29 75 0.10 1,000 19,100
13:10 75 0.10 1,400 20,500
13:22 75 0.10 500 21,000
13:30 75 0.10 100 21,100
13:31 75 0.10 100 21,200
13:33 74.90 0 2,000 23,200
13:57 74.90 0 1,300 24,500
14:10 74.90 0 5,700 30,200
14:15 74.90 0 100 30,300
14:17 74.90 0 4,900 35,200
14:27 74.80 -0.10 3,100 38,300
14:28 74.80 -0.10 1,900 40,200
14:49 74.50 -0.40 5,000 45,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 463.65 (0.41) 0% 101.84 (0.14) 0%
2018 497.54 (0.35) 0% 106.07 (0.12) 0%
2019 389.76 (0.33) 0% 0 (0.08) 0%
2020 387.52 (0.36) 0% 0 (0.09) 0%
2021 331.30 (0.42) 0% 63.82 (0.10) 0%
2023 373.08 (0.18) 0% 68.18 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV246,319239,258132,092226,127843,795744,135562,679523,464417,464361,812334,213354,457405,341350,372
Tổng lợi nhuận trước thuế40,778131,83737,39975,336285,350241,82774,42388,674113,257110,63298,940144,935170,29779,329
Lợi nhuận sau thuế 37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,472117,32534,87670,402260,075221,28567,59174,99197,21892,28083,355119,957144,81369,598
Tổng tài sản2,345,7062,436,3782,270,6232,203,1542,345,7062,194,0741,996,2621,982,6751,974,2201,982,9751,968,0111,936,5361,832,5351,753,377
Tổng nợ266,350384,604284,971251,267266,350317,293345,551404,716413,720421,399437,020395,215286,341295,975
Vốn chủ sở hữu2,079,3562,051,7751,985,6521,951,8872,079,3561,876,7811,650,7111,577,9591,560,5001,561,5771,530,9911,541,3211,546,1941,457,402


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |