CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam (csm)

14.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.10
14.30
14.10
417,800
13.2K
0.7K
17.6x
1.0x
2% # 6%
1.6
1,352 Bi
104 Mi
747,744
18.3 - 10
2,453 Bi
1,364 Bi
179.8%
35.74%
473 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.15 66,800 14.25 89,300
14.10 332,500 14.30 55,400
14.05 68,000 14.35 135,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 8,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.60 (-0.30) 22.7%
PHR 55.20 (-1.80) 20.1%
DPR 35.75 (-0.05) 10.4%
RTB 24.00 (-0.50) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 10.00 (-0.10) 7.8%
TRC 74.50 (-0.40) 6.5%
CSM 14.20 (0.00) 4.2%
HRC 34.95 (0.00) 3.6%
DRI 12.80 (0.00) 2.8%
SRC 37.60 (-0.40) 2.3%
TNC 31.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 14.10 -0.10 100 100
09:23 14.20 0 600 700
09:26 14.20 0 100 800
09:28 14.20 0 3,000 3,800
09:30 14.20 0 3,000 6,800
09:31 14.20 0 500 7,300
09:43 14.20 0 20,000 27,300
09:46 14.25 0.05 4,000 31,300
09:48 14.30 0.10 500 31,800
09:56 14.30 0.10 5,000 36,800
10:14 14.20 0 1,000 37,800
10:15 14.25 0.05 200 38,000
10:16 14.20 0 100 38,100
10:34 14.15 -0.05 200 38,300
10:36 14.15 -0.05 1,000 39,300
10:38 14.15 -0.05 1,000 40,300
10:39 14.20 0 200 40,500
10:45 14.15 -0.05 5,200 45,700
10:46 14.20 0 200 45,900
10:52 14.20 0 200 46,100
10:56 14.20 0 200 46,300
10:59 14.25 0.05 18,700 65,000
11:10 14.25 0.05 1,200 66,200
11:16 14.20 0 600 66,800
11:26 14.15 -0.05 10,000 76,800
11:27 14.20 0 200 77,000
11:30 14.15 -0.05 104,500 181,500
11:31 14.15 -0.05 95,300 276,800
11:34 14.20 0 200 277,000
13:10 14.20 0 12,400 289,400
13:21 14.20 0 50,000 339,400
13:22 14.25 0.05 200 339,600
13:34 14.20 0 2,300 341,900
13:37 14.20 0 500 342,400
13:41 14.20 0 500 342,900
13:42 14.20 0 600 343,500
13:48 14.20 0 500 344,000
13:55 14.15 -0.05 3,000 347,000
13:56 14.20 0 200 347,200
14:10 14.15 -0.05 2,300 349,500
14:11 14.15 -0.05 400 349,900
14:12 14.20 0 200 350,100
14:14 14.20 0 700 350,800
14:19 14.20 0 1,500 352,300
14:20 14.20 0 700 353,000
14:24 14.20 0 200 353,200
14:27 14.25 0.05 41,400 394,600
14:28 14.25 0.05 6,100 400,700
14:29 14.25 0.05 1,200 401,900
14:33 14.20 0 1,200 403,100
14:49 14.20 0 14,700 417,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,304 (3.65) 0% 340 (0.06) 0%
2018 3,779.31 (4.00) 0% 105.26 (0.01) 0%
2019 4,566.98 (4.36) 0% 80 (0.05) 0%
2020 4,991.50 (4.80) 0% 0 (0.09) 0%
2021 4,504.57 (4.96) 0% 0 (0.04) 0%
2022 4,954.10 (5.56) 0% 0 (0.08) 0%
2023 5,617.76 (2.72) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,018,8081,131,0851,197,2811,102,9914,450,1655,001,5495,497,5615,559,7824,963,9134,799,4694,363,2623,999,3163,645,0503,324,239
Tổng lợi nhuận trước thuế-12,72830,03526,43717,47761,22189,10170,204101,72355,192113,54165,56216,51068,751331,449
Lợi nhuận sau thuế -13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,17026,60215,52019,43148,38472,07160,37579,18542,01590,66152,45013,16155,001260,895
Tổng tài sản3,824,2893,850,4553,368,7893,297,5723,824,2893,815,2573,884,3014,204,2374,153,3133,813,2503,816,0233,869,3244,020,4203,375,453
Tổng nợ2,454,2922,467,2882,012,2241,917,9522,454,2922,455,0682,560,1002,902,8032,896,0112,537,8032,575,0782,672,5632,791,3662,041,619
Vốn chủ sở hữu1,369,9981,383,1671,356,5651,379,6191,369,9981,360,1881,324,2001,301,4341,257,3021,275,4471,240,9441,196,7611,229,0541,333,834


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |