CTCP Cao su Đà Nẵng (drc)

10
-0.10
(-0.99%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.10
10.15
10.20
10
335,500
16.1K
2.0K
10.4x
1.3x
6% # 12%
1.2
2,411 Bi
154 Mi
773,909
36.8 - 18.1
2,281 Bi
1,916 Bi
119.1%
45.65%
221 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.00 15,300 10.10 3,000
9.99 8,300 10.15 6,700
9.98 400 10.20 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.60 (-0.30) 22.7%
PHR 55.20 (-1.80) 20.1%
DPR 35.75 (-0.05) 10.4%
RTB 24.00 (-0.50) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 10.00 (-0.10) 7.8%
TRC 74.50 (-0.40) 6.5%
CSM 14.20 (0.00) 4.2%
HRC 34.95 (0.00) 3.6%
DRI 12.80 (0.00) 2.8%
SRC 37.60 (-0.40) 2.3%
TNC 31.85 (0.00) 1.8%
VRG 12.90 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.15 0.05 200 200
09:22 10.15 0.05 1,000 1,200
09:24 10.15 0.05 100 1,300
09:26 10.15 0.05 300 1,600
09:27 10.15 0.05 700 2,300
09:28 10.15 0.05 9,300 11,600
09:40 10.15 0.05 600 12,200
09:41 10.10 0 400 12,600
09:42 10.10 0 600 13,200
09:45 10.10 0 100 13,300
09:52 10.15 0.05 600 13,900
09:53 10.15 0.05 3,100 17,000
10:10 10.15 0.05 9,500 26,500
10:14 10.15 0.05 2,500 29,000
10:17 10.15 0.05 100 29,100
10:22 10.15 0.05 39,200 68,300
10:23 10.15 0.05 800 69,100
10:24 10.15 0.05 9,200 78,300
10:26 10.15 0.05 200 78,500
10:30 10.15 0.05 900 79,400
10:33 10.10 0 14,400 93,800
10:40 10.10 0 600 94,400
10:48 10.15 0.05 200 94,600
10:55 10.15 0.05 2,000 96,600
10:56 10.15 0.05 1,000 97,600
11:10 10.15 0.05 300 97,900
11:18 10.15 0.05 400 98,300
11:19 10.15 0.05 600 98,900
11:22 10.15 0.05 400 99,300
11:24 10.15 0.05 300 99,600
11:25 10.15 0.05 500 100,100
13:10 10.20 0.10 19,100 119,200
13:16 10.15 0.05 800 120,000
13:28 10.15 0.05 1,400 121,400
13:29 10.15 0.05 6,300 127,700
13:36 10.15 0.05 100 127,800
13:44 10.10 0 3,000 130,800
13:49 10.10 0 200 131,000
13:51 10.15 0.05 1,000 132,000
13:53 10.10 0 50,400 182,400
13:54 10.15 0.05 3,400 185,800
13:55 10.15 0.05 700 186,500
13:56 10.15 0.05 500 187,000
13:57 10.15 0.05 1,800 188,800
13:58 10.20 0.10 100 188,900
14:10 10.15 0.05 1,000 189,900
14:17 10.15 0.05 500 190,400
14:20 10.15 0.05 1,900 192,300
14:24 10.15 0.05 1,200 193,500
14:25 10.15 0.05 800 194,300
14:26 10.15 0.05 1,000 195,300
14:28 10.15 0.05 15,300 210,600
14:29 10.10 0 68,300 278,900
14:31 10 -0.10 35,900 314,800
14:32 10.10 0 500 315,300
14:33 10.10 0 200 315,500
14:49 10 -0.10 20,000 335,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,793 (3.83) 0% 540 (0.17) 0%
2018 4,592 (3.75) 0% 205.60 (0.14) 0%
2019 4,088 (4.04) 0% 157.40 (0.25) 0%
2020 4,062.70 (3.82) 0% 0 (0.26) 0%
2021 3,852 (4.64) 0% 0 (0.29) 0%
2022 4,428 (5.14) 0% 0 (0.31) 0%
2023 5,060 (2.35) 0% 264 (0.08) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,249,5111,269,7771,433,1431,221,8645,174,2944,852,4244,657,6435,139,1674,635,5253,818,7654,036,9603,749,1443,831,0103,537,614
Tổng lợi nhuận trước thuế52,19450,20137,25610,888150,540289,023307,067386,461364,122320,528313,154177,456207,723494,054
Lợi nhuận sau thuế 39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ39,54340,11932,0679,472121,202231,619246,334307,185290,828256,317250,526140,949166,032395,197
Tổng tài sản4,168,0854,136,7294,359,9694,167,8344,168,0854,200,0783,384,3373,417,7993,135,9432,430,7102,708,2812,832,6512,794,3072,815,423
Tổng nợ2,226,3622,234,5252,497,8602,242,9292,226,3622,284,6221,532,9591,508,0361,362,013743,4171,076,1901,307,4981,267,5181,233,323
Vốn chủ sở hữu1,941,7231,902,2041,862,1091,924,9041,941,7231,915,4561,851,3781,909,7631,773,9301,687,2931,632,0911,525,1521,526,7891,582,100


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |