CTCP Việt Tiên Sơn Địa ốc (aav)

6.50
0.10
(1.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.40
6.30
6.50
6.20
209,400
11.1K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
2.3
566 Bi
69 Mi
845,592
8.4 - 5.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 6,500 6.50 50,900
6.20 11,400 6.60 33,400
6.10 1,000 6.70 49,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.80 (0.40) 65.6%
DGW 33.50 (-1.25) 10.9%
HHS 9.88 (-0.03) 6.1%
VFG 45.90 (-0.15) 4.4%
SGT 9.90 (-0.65) 4.0%
PET 35.75 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.90 (-0.12) 1.6%
CLM 69.00 (-1.00) 1.4%
SHN 8.60 (-0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:30 6.30 -0.10 500 500
09:38 6.30 -0.10 100 600
09:41 6.20 -0.20 700 1,300
09:46 6.30 -0.10 2,000 3,300
09:49 6.50 0.10 75,000 78,300
09:50 6.50 0.10 90,000 168,300
09:51 6.50 0.10 32,000 200,300
09:52 6.50 0.10 2,000 202,300
10:13 6.50 0.10 1,000 203,300
10:20 6.40 0 300 203,600
10:24 6.40 0 100 203,700
10:38 6.50 0.10 100 203,800
13:28 6.40 0 1,000 204,800
13:37 6.50 0.10 100 204,900
13:46 6.40 0 700 205,600
14:24 6.30 -0.10 800 206,400
14:25 6.50 0.10 100 206,500
14:28 6.50 0.10 100 206,600
14:43 6.40 0 800 207,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 230 (0.24) 0% 22 (0.02) 0%
2018 567.67 (0.47) 0% 57.41 (0.04) 0%
2019 634.65 (0.55) 0% 37.14 (0.03) 0%
2020 300 (0.32) 0% 20.38 (0.01) 0%
2021 560 (0.50) 0% 30 (0.03) 0%
2022 720 (0.50) 0% 19 (0.00) 0%
2023 500 (0.07) 0% 13 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,69669,46474,58159,924317,66538,48673,112496,456500,844323,664548,359469,406244,739163,722
Tổng lợi nhuận trước thuế-56,72233,506-153672-22,697-13,517-17,0526,93238,39417,76939,63347,40027,93619,257
Lợi nhuận sau thuế -56,75433,506-76672-22,652-15,756-17,3283,51630,03614,38230,80436,76622,25415,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-55,84633,268-69135-23,233-15,680-16,9371,50824,95913,34329,21734,14919,02914,301
Tổng tài sản1,433,205973,755948,828940,6851,433,205933,947918,1011,079,605991,979600,720588,735390,153369,686357,029
Tổng nợ689,584173,343182,014173,795689,584167,730138,203270,529185,199213,243215,641191,442203,573199,717
Vốn chủ sở hữu743,621800,413766,814766,890743,621766,218779,899809,076806,781387,477373,094198,711166,113157,312


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |