CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

1.90
-0.12
(-5.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.02
1.99
1.99
1.90
145,100
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 3,000 1.93 6,400
1.89 12,500 1.94 3,500
1.88 37,300 1.95 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.80 (0.40) 65.6%
DGW 33.50 (-1.25) 10.9%
HHS 9.88 (-0.03) 6.1%
VFG 45.90 (-0.15) 4.4%
SGT 9.90 (-0.65) 4.0%
PET 35.75 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.90 (-0.12) 1.6%
CLM 69.00 (-1.00) 1.4%
SHN 8.60 (-0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 1.90 -0.12 17,200 17,200
09:20 1.90 -0.12 6,500 23,700
09:33 1.94 -0.08 200 23,900
09:39 1.94 -0.08 100 24,000
09:40 1.94 -0.08 100 24,100
09:41 1.94 -0.08 1,000 25,100
09:42 1.94 -0.08 300 25,400
09:43 1.94 -0.08 200 25,600
09:45 1.94 -0.08 500 26,100
09:46 1.94 -0.08 1,500 27,600
09:47 1.94 -0.08 3,600 31,200
09:51 1.94 -0.08 500 31,700
09:52 1.94 -0.08 400 32,100
09:57 1.94 -0.08 100 32,200
09:58 1.94 -0.08 9,000 41,200
10:10 1.91 -0.11 8,500 49,700
10:19 1.92 -0.10 500 50,200
10:24 1.91 -0.11 15,000 65,200
10:25 1.90 -0.12 1,500 66,700
10:29 1.90 -0.12 1,000 67,700
10:30 1.90 -0.12 1,000 68,700
10:48 1.91 -0.11 3,300 72,000
10:49 1.91 -0.11 1,700 73,700
10:50 1.92 -0.10 5,000 78,700
10:51 1.92 -0.10 5,000 83,700
10:52 1.91 -0.11 11,700 95,400
10:53 1.92 -0.10 1,000 96,400
10:54 1.92 -0.10 500 96,900
10:55 1.92 -0.10 100 97,000
10:56 1.92 -0.10 100 97,100
10:58 1.92 -0.10 500 97,600
10:59 1.92 -0.10 300 97,900
11:10 1.92 -0.10 5,100 103,000
11:12 1.92 -0.10 100 103,100
11:14 1.92 -0.10 300 103,400
11:23 1.92 -0.10 1,500 104,900
11:24 1.92 -0.10 700 105,600
13:10 1.91 -0.11 15,000 120,600
13:20 1.92 -0.10 100 120,700
13:21 1.92 -0.10 900 121,600
13:26 1.92 -0.10 100 121,700
13:34 1.92 -0.10 2,000 123,700
13:42 1.92 -0.10 5,000 128,700
13:48 1.91 -0.11 500 129,200
14:10 1.93 -0.09 3,100 132,300
14:15 1.93 -0.09 100 132,400
14:25 1.93 -0.09 1,200 133,600
14:27 1.93 -0.09 1,500 135,100
14:33 1.93 -0.09 1,000 136,100
14:49 1.90 -0.12 9,000 145,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |