CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (clm)

69
-1
(-1.43%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
70
69.50
69.50
69
1,000
68.1K
13.0K
6.1x
1.2x
11% # 19%
0.5
880 Bi
11 Mi
728
91 - 70.3
599 Bi
748 Bi
80.0%
55.56%
180 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
69.00 100 69.40 300
68.50 200 69.50 300
0.00 0 70.00 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.80 (0.40) 65.6%
DGW 33.50 (-1.25) 10.9%
HHS 9.88 (-0.03) 6.1%
VFG 45.90 (-0.15) 4.4%
SGT 9.90 (-0.65) 4.0%
PET 35.75 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.90 (-0.12) 1.6%
CLM 69.00 (-1.00) 1.4%
SHN 8.60 (-0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:59 69.50 -0.50 200 200
10:10 69.50 -0.50 100 300
10:48 69.50 -0.50 200 500
13:41 69 -1 100 600
13:44 69 -1 100 700
13:59 69 -1 100 800
14:49 69 -1 200 1,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,019.82 (1.41) 0% 0 (0.01) 0%
2018 1,526.76 (1.98) 0% 17.60 (0.01) 0%
2019 2,182.18 (5.42) 0% 19.70 (0.04) 0%
2020 6,114.69 (7.49) 0% 0 (0.05) 0%
2021 3,550 (2.68) 0% 30 (0.03) 0%
2022 5,500 (13.23) 0% 36 (0.34) 1%
2023 17,492.90 (5.41) 0% 40.20 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,122,0893,086,8845,775,9855,376,26316,361,22117,533,25717,924,62713,227,2642,678,6537,489,0005,414,9711,977,1181,407,4321,860,994
Tổng lợi nhuận trước thuế20,58014,09537,98725,00497,665192,253225,851425,47540,11659,60448,81920,03117,10316,500
Lợi nhuận sau thuế 12,41711,27630,36820,00374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,41711,27630,36820,00374,063148,834179,310338,83428,31046,28737,54213,59113,64312,963
Tổng tài sản1,774,1522,920,4184,118,6963,616,9961,774,1521,348,3422,405,106955,776787,3481,205,2041,038,245915,338541,637579,407
Tổng nợ974,5162,133,1993,342,7522,842,942974,516594,2901,760,525446,523592,4481,011,723866,906769,788397,210437,972
Vốn chủ sở hữu799,636787,219775,943774,054799,636754,051644,581509,253194,900193,481171,339145,550144,427141,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |