CTCP Vinam (cvn)

1.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.20
1.30
1.30
1.10
509,000
13.8K
0.1K
19x
0.1x
1% # 1%
0.7
56 Bi
30 Mi
57,520
3.1 - 1.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.10 247,600 1.20 103,400
0 1.30 321,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 33.80 (0.40) 65.6%
DGW 33.50 (-1.25) 10.9%
HHS 9.88 (-0.03) 6.1%
VFG 45.90 (-0.15) 4.4%
SGT 9.90 (-0.65) 4.0%
PET 35.75 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.90 (-0.12) 1.6%
CLM 69.00 (-1.00) 1.4%
SHN 8.60 (-0.60) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.30 0.10 1,400 1,400
09:11 1.30 0.10 1,000 2,400
09:12 1.30 0.10 300 2,700
09:17 1.30 0.10 200 2,900
09:19 1.30 0.10 100 3,000
09:26 1.30 0.10 5,100 8,100
09:31 1.20 0 800 8,900
09:32 1.20 0 58,000 66,900
09:34 1.20 0 12,100 79,000
09:35 1.30 0.10 300 79,300
09:36 1.20 0 16,600 95,900
09:38 1.20 0 2,100 98,000
09:39 1.20 0 3,000 101,000
09:40 1.30 0.10 300 101,300
09:42 1.30 0.10 100 101,400
09:51 1.20 0 16,500 117,900
09:53 1.20 0 3,500 121,400
10:10 1.10 -0.10 5,000 126,400
10:11 1.30 0.10 100 126,500
10:37 1.30 0.10 30,000 156,500
10:50 1.30 0.10 1,800 158,300
13:10 1.30 0.10 9,000 167,300
13:16 1.20 0 600 167,900
13:17 1.20 0 16,000 183,900
13:19 1.30 0.10 19,100 203,000
13:22 1.30 0.10 300 203,300
13:26 1.30 0.10 100 203,400
13:34 1.20 0 400 203,800
13:35 1.30 0.10 100 203,900
13:36 1.20 0 100 204,000
13:37 1.30 0.10 100 204,100
13:40 1.20 0 17,100 221,200
13:41 1.20 0 500 221,700
13:42 1.20 0 100 221,800
13:49 1.20 0 5,000 226,800
13:50 1.20 0 28,900 255,700
13:51 1.30 0.10 200 255,900
14:10 1.20 0 40,300 296,200
14:11 1.20 0 700 296,900
14:14 1.30 0.10 200 297,100
14:18 1.20 0 18,600 315,700
14:20 1.20 0 100 315,800
14:22 1.10 -0.10 3,600 319,400
14:24 1.20 0 2,100 321,500
14:30 1.10 -0.10 104,500 426,000
14:31 1.10 -0.10 24,700 450,700
14:35 1.20 0 100 450,800
14:44 1.10 -0.10 2,000 452,800
14:45 1.20 0 100 452,900
14:50 1.10 -0.10 20,100 473,000
14:51 1.20 0 100 473,100
14:52 1.10 -0.10 10,000 483,100
14:53 1.20 0 100 483,200
14:54 1.10 -0.10 1,100 484,300
14:57 1.10 -0.10 20,000 504,300
14:58 1.20 0 200 504,500
14:59 1.20 0 1,100 505,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 31 (0.08) 0% 2.90 (0.00) 0%
2018 85 (0.06) 0% 8 (0.03) 0%
2019 150 (0.21) 0% 25.50 (0.05) 0%
2020 550 (0.06) 0% 91.80 (0.03) 0%
2021 550 (0.08) 0% 80.56 (0.02) 0%
2022 250 (0.11) 0% 60 (0.01) 0%
2023 250 (0.01) 0% 40 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,9781,06317,09327,28647,42095,735102,342108,48876,89760,110211,65559,57782,35411,264
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,058-1,902-1,879-1,702-13,5411,86412,5828,26323,61632,34247,08925,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế -7,929-1,902-1,866-1,872-13,5691,38012,2776,94722,72930,16746,79325,3893,860-247
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,835-1,848-1,833-1,826-13,3431,32412,2716,99121,55830,07746,79325,3893,860-247
Tổng tài sản457,088467,730466,558467,801457,088470,258478,472401,146292,275161,932155,491102,536120,80662,458
Tổng nợ67,43467,06265,68158,13067,43465,64374,0268,6796,7087,17214,4871,50645,08040,591
Vốn chủ sở hữu389,654400,669400,877409,671389,654404,615404,445392,467285,567154,760141,004101,02975,72621,867


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |