CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (dst)

8.10
-0.90
(-10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9
9
9.10
8.10
141,200
12.4K
0.1K
86.7x
0.4x
0% # 0%
2.1
168 Bi
32 Mi
198,080
6.8 - 2.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 44,700 8.40 4,800
0 8.50 10,900
0.00 0 8.60 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.40 (-0.80) 32.5%
EID 19.70 (0.00) 13.2%
SED 15.10 (0.00) 9.1%
PNC 29.90 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 8.10 (-0.90) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.70 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 15.00 (0.00) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.50 (1.00) 2.1%
SMN 7.10 (0.60) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 9 0 100 100
09:25 9 0 100 200
09:34 9.10 0.10 200 400
09:55 8.90 -0.10 1,000 1,400
09:59 9 0 200 1,600
10:10 8.90 -0.10 2,100 3,700
10:15 8.90 -0.10 100 3,800
10:16 8.90 -0.10 100 3,900
10:17 8.90 -0.10 100 4,000
10:20 9 0 100 4,100
10:23 8.90 -0.10 500 4,600
10:24 8.90 -0.10 100 4,700
10:28 8.80 -0.20 500 5,200
10:33 8.90 -0.10 600 5,800
10:38 8.90 -0.10 100 5,900
13:10 8.80 -0.20 6,700 12,600
13:11 8.80 -0.20 100 12,700
13:13 8.70 -0.30 1,000 13,700
13:15 8.70 -0.30 200 13,900
13:18 8.50 -0.50 3,800 17,700
13:19 8.40 -0.60 1,400 19,100
13:20 8.40 -0.60 200 19,300
13:21 8.30 -0.70 1,100 20,400
13:22 8.30 -0.70 1,500 21,900
13:23 8.40 -0.60 1,400 23,300
13:24 8.40 -0.60 3,800 27,100
13:25 8.30 -0.70 3,000 30,100
13:33 8.60 -0.40 100 30,200
13:36 8.40 -0.60 1,100 31,300
13:39 8.40 -0.60 300 31,600
13:41 8.40 -0.60 1,100 32,700
13:42 8.30 -0.70 1,400 34,100
13:44 8.40 -0.60 400 34,500
13:46 8.30 -0.70 1,900 36,400
13:47 8.30 -0.70 4,800 41,200
13:48 8.30 -0.70 200 41,400
13:49 8.30 -0.70 14,700 56,100
13:50 8.20 -0.80 3,300 59,400
13:51 8.20 -0.80 12,300 71,700
13:52 8.10 -0.90 3,100 74,800
13:53 8.20 -0.80 100 74,900
13:55 8.30 -0.70 100 75,000
13:56 8.20 -0.80 1,000 76,000
14:10 8.30 -0.70 8,900 84,900
14:11 8.30 -0.70 3,000 87,900
14:18 8.30 -0.70 100 88,000
14:19 8.30 -0.70 1,400 89,400
14:22 8.20 -0.80 5,600 95,000
14:23 8.20 -0.80 100 95,100
14:24 8.30 -0.70 100 95,200
14:25 8.50 -0.50 800 96,000
14:49 8.10 -0.90 45,200 141,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 0.90 (-0.01) -1%
2018 800 (0.21) 0% 52 (0.01) 0%
2019 0 (0.04) 0% 1.45 (-0.01) -0%
2020 120 (0.03) 0% 6.50 (0.00) 0%
2021 120 (0.04) 0% 6.50 (0.05) 1%
2022 250 (0.05) 0% 130 (0.04) 0%
2023 100 (0) 0% 10 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV60,94853,67849,83938,50932,61742,644213,39563,49742,377
Tổng lợi nhuận trước thuế-4801,5231,31932,3642,6332,15444,03654,4113,737-6,4087,401-11,3571,273
Lợi nhuận sau thuế -3851,2281,31922,1651,7761,54431,94044,9983,737-6,4907,390-11,650943
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3851,2281,31922,1651,7761,54431,93944,9983,706-6,5007,391-11,649708
Tổng tài sản401,654402,085403,451400,338401,654400,631422,473413,008373,935335,382494,031376,420349,933229,234
Tổng nợ1,0441,0293,1161,3231,0441,72725,33517,34913,48917,638130,78124,10037,0414,563
Vốn chủ sở hữu400,610401,055400,335399,016400,610398,904397,139395,659360,447317,745363,249352,320312,892224,671


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |