CTCP Sách và Thiết bị Trường học Long An (lbe)

15.50
1
(6.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
15.80
14.40
17,800
13.6K
1.7K
17.0x
2.1x
8% # 12%
0.4
58 Bi
3 Mi
2,106
30 - 19.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 100 15.40 2,000
14.90 800 15.50 200
14.80 1,000 15.60 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.40 (-0.80) 32.5%
EID 19.70 (0.00) 13.2%
SED 15.10 (0.00) 9.1%
PNC 29.90 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 8.10 (-0.90) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.70 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 15.00 (0.00) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.50 (1.00) 2.1%
SMN 7.10 (0.60) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 14.50 0 200 200
09:45 14.40 -0.10 700 900
09:56 14.40 -0.10 200 1,100
09:59 14.40 -0.10 600 1,700
10:12 14.40 -0.10 2,300 4,000
10:21 14.40 -0.10 700 4,700
10:28 14.50 0 100 4,800
10:35 14.50 0 100 4,900
10:36 14.50 0 200 5,100
10:37 14.50 0 700 5,800
10:40 14.50 0 200 6,000
10:41 14.50 0 100 6,100
14:19 14.60 0.10 4,800 10,900
14:20 14.60 0.10 2,000 12,900
14:21 14.60 0.10 1,000 13,900
14:22 15.80 1.30 1,000 14,900
14:23 14.70 0.20 800 15,700
14:25 15 0.50 1,000 16,700
14:28 15 0.50 1,000 17,700
14:33 15.50 1 100 17,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 59 (0.07) 0% 2.40 (0.00) 0%
2018 60 (0.07) 0% 2.20 (0.00) 0%
2019 60 (0.07) 0% 2.20 (0.00) 0%
2020 60 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 60 (0.07) 0% 1.60 (0.00) 0%
2022 70 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2023 85 (0.04) 0% 1.60 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV68,65234,29017,12849,087106,99090,914100,17373,70872,54966,25168,69572,06463,87263,799
Tổng lợi nhuận trước thuế3,1447,0802,8751,6643,8822,0222,7031,8572,0131,9652,2492,7862,6022,414
Lợi nhuận sau thuế 2,4215,6162,2961,4652,8961,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,4195,6172,2971,4612,8941,5662,1451,4541,7091,5421,7732,2142,0651,921
Tổng tài sản86,04153,10742,20554,79741,69626,38225,02430,09521,64121,41921,68022,67222,00521,996
Tổng nợ51,37320,83515,05729,94515,0402,5602,5789,7991,2791,3421,4872,1641,7642,012
Vốn chủ sở hữu34,66832,27327,14824,85226,65623,82122,44620,29620,36220,07620,19320,50820,24019,984


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |