CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam (sed)

15.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.10
15.10
15.20
15.10
5,700
33.4K
6.1K
4.3x
0.8x
10% # 18%
0.9
261 Bi
10 Mi
11,472
29.4 - 18.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.00 3,900 15.10 1,000
14.60 100 15.20 1,500
14.50 2,000 15.30 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.40 (-0.80) 32.5%
EID 19.70 (0.00) 13.2%
SED 15.10 (0.00) 9.1%
PNC 29.90 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 8.10 (-0.90) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.70 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 15.00 (0.00) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.50 (1.00) 2.1%
SMN 7.10 (0.60) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:39 15.10 0 900 900
09:40 15.10 0 1,000 1,900
09:53 15.20 0.10 300 2,200
11:10 15.10 0 1,200 3,400
11:21 15.20 0.10 100 3,500
14:49 15.10 0 2,200 5,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 472 (0.52) 0% 41.50 (0.04) 0%
2018 471 (0.56) 0% 41.50 (0.04) 0%
2019 556 (0.61) 0% 45 (0.04) 0%
2020 533 (0.61) 0% 0 (0.04) 0%
2021 606 (0.69) 0% 0 (0.04) 0%
2022 698 (0.92) 0% 0 (0.04) 0%
2023 950 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV94,587269,476675,44671,3711,110,8801,337,5051,050,477916,967690,569610,606611,106564,031520,473511,787
Tổng lợi nhuận trước thuế1,27811,61832,1733,70148,77178,66857,50651,57850,32249,56349,27147,73144,58244,488
Lợi nhuận sau thuế 6618,69024,8182,03336,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6618,69024,8182,03336,20360,98641,19737,91238,25537,67037,81537,06534,95634,453
Tổng tài sản568,001746,1411,016,587610,992568,001607,018533,248491,384496,962393,581405,579372,886343,957272,073
Tổng nợ216,473395,275674,411275,090216,473273,150236,090214,512237,650153,039184,763151,456136,032101,934
Vốn chủ sở hữu351,528350,866342,176335,901351,528333,869297,158276,872259,313240,542220,817221,430207,925170,139


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |