CTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh (qst)

25.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.70
25.70
25.70
25.70
100
15.3K
3.1K
6.3x
1.3x
9% # 20%
0.7
64 Bi
3 Mi
43
33 - 18

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.70 100 27.50 100
25.00 400 28.20 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Công nghệ và thông tin
(Ngành nghề)
Giáo Dục
(Nhóm họ)
#Giáo Dục - ^GIAODUC     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNB 12.40 (-0.80) 32.5%
EID 19.70 (0.00) 13.2%
SED 15.10 (0.00) 9.1%
PNC 29.90 (0.00) 7.5%
HTP 0.90 (0.00) 6.4%
DST 8.10 (-0.90) 5.8%
EBS 9.70 (0.00) 3.9%
STC 13.70 (0.00) 3.3%
BED 23.60 (0.00) 3.2%
DAD 15.00 (0.00) 3.2%
ALT 12.50 (0.00) 2.7%
QST 25.70 (0.00) 2.2%
LBE 15.50 (1.00) 2.1%
SMN 7.10 (0.60) 1.9%
SGD 18.00 (0.00) 1.6%
SAP 14.50 (0.00) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:49 25.70 0 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 70 (0.08) 0% 2.80 (0.00) 0%
2017 80 (0.08) 0% 3 (0.00) 0%
2019 92 (0.11) 0% 3.20 (0.00) 0%
2020 100 (0.11) 0% 4 (0.00) 0%
2021 118 (0.14) 0% 4.30 (0.01) 0%
2022 155 (0.16) 0% 6.20 (0.01) 0%
2023 168 (0.02) 0% 9 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV56,06638,97068,53324,546188,114202,083185,105161,196137,037111,445107,60794,97179,27877,557
Tổng lợi nhuận trước thuế8,149-3,3422,4506,07013,32711,34810,7029,7756,5204,2203,9673,7423,4133,332
Lợi nhuận sau thuế 7,326-3,0072,2055,46311,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,637
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,326-3,0072,2055,46311,98710,1069,6238,7925,8193,9193,4963,1753,0022,637
Tổng tài sản115,805136,950142,623114,335115,805111,77493,90685,97878,21580,98157,33351,98248,43134,062
Tổng nợ61,59590,06792,73259,46361,59562,06646,84241,76537,79044,62636,64231,63428,55614,634
Vốn chủ sở hữu54,21046,88449,89154,87254,21049,70847,06444,21340,42536,35520,69120,34819,87519,428


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |